irresolutely

irresolutely

She stood irresolutely at the crossroads, unable to choose a path.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thiếu quyết đoán, do dự, không sự kiên định hay dứt khoát trong hành động hoặc suy nghĩ. Từ này miêu tả trạng thái lưỡng lự, không thể đưa ra lựa chọn rõ ràng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đứngcửa một cách do dự, không chắc nên vào hay rời đi.)
  • (Anh ấy nói một cách thiếu quyết đoán, giọng run rẩy bất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act irresolutely": hành động một cách lưỡng lự.

    • The manager acted irresolutely, delaying the decision until it was too late. (Người quản lý hành động một cách do dự, trì hoãn quyết định cho đến khi quá muộn.)
  • "to answer irresolutely": trả lời một cách không chắc chắn.

    • When asked about his plans, he answered irresolutely, avoiding a direct reply. (Khi được hỏi về kế hoạch, anh ấy trả lời một cách thiếu quyết đoán, tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Irresolute (tính từ): thiếu quyết đoán, do dự.

    • She is an irresolute person, always changing her mind. ( ấy một người thiếu quyết đoán, luôn thay đổi ý kiến.)
  • Irresolution (danh từ): sự thiếu quyết đoán, sự do dự.

    • His irresolution cost him the opportunity. (Sự do dự của anh ấy đã làm mất cơ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Hesitantly: một cách do dự, ngập ngừng.
  • Indecisively: một cách không quyết đoán.
  • Uncertainly: một cách không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Resolutely: một cách kiên quyết, dứt khoát.
  • Decisively: một cách quyết đoán.
Thành ngữ liên quan
  • "To be of two minds": lưỡng lự, không quyết định được.

    • He was of two minds about accepting the job, acting irresolutely for days. (Anh ấy lưỡng lự về việc nhận công việc, hành động do dự suốt nhiều ngày.)
  • "To sit on the fence": giữ thái độ trung lập, không đưa ra quyết định.

    • The committee sat on the fence irresolutely, failing to approve the proposal. (Ủy ban giữ thái độ trung lập một cách thiếu quyết đoán, không thông qua đề xuất.)