irrespirable

/,iris'paiərəbl/
Học thuật
Thân thiện
irrespirable

The air in the crowded room became irrespirable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể thở được, ngột ngạt: Dùng để mô tả không khí hoặc môi trường chất lượng kém đến mức không thể hít thở một cách an toàn hoặc dễ dàng, thường do thiếu oxy hoặc chứa các chất độc hại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The air in the sealed mine became irrespirable after the fire. (Không khí trong hầm mỏ bị bịt kín trở nên không thể thở được sau vụ hỏa hoạn.)
    • Industrial pollution can render the atmosphere irrespirable. (Ô nhiễm công nghiệp có thể khiến bầu khí quyển trở nên ngột ngạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh khoa học hoặc kỹ thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo về an toàn lao động, môi trường, hóa học hoặc y tế để mô tả tình trạng không khí nguy hiểm.
    • The safety protocol requires immediate evacuation if irrespirable conditions are detected. (Giao thức an toàn yêu cầu sơ tán ngay lập tức nếu phát hiện điều kiện không khí không thể thở được.)
Biến thể từ gần giống
  • Respirable (adj): Có thể thở được, phù hợp cho việc hô hấp. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
    • The air in the forest is clean and respirable. (Không khí trong rừng trong lành có thể thở được.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbreathable: Không thể thở được.
  • Suffocating: Ngạt thở, nghẹt thở.
  • Poisonous (air): (Không khí) độc hại.
Từ trái nghĩa
  • Respirable: Có thể thở được.
  • Breathable: Có thể hít thở được, thoáng khí.
irrespirable

The air in the crowded room became irrespirable.

tính từ
  1. không thở được, ngột ngạt (không khí)