irretrievably
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không thể lấy lại, không thể cứu vãn, không thể khôi phục. "Irretrievably" mô tả một hành động hoặc trạng thái mà kết quả của nó là vĩnh viễn, không thể đảo ngược hoặc phục hồi về trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Tài liệu đã bị mất một cách không thể cứu vãn sau khi máy tính bị sập.)
- (Mối quan hệ của họ đã bị tổn hại một cách không thể hàn gắn sau cuộc tranh cãi.)
- (Cổ vật đã bị phá hủy một cách không thể phục hồi bởi ngọn lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "irretrievably lost": mất hoàn toàn, không thể tìm lại được.
- The data was irretrievably lost due to a hardware failure. (Dữ liệu đã bị mất hoàn toàn do lỗi phần cứng.)
- "irretrievably broken": hỏng hóc hoàn toàn, không thể sửa chữa.
- The engine was irretrievably broken, so the car had to be scrapped. (Động cơ đã hỏng hoàn toàn, vì vậy chiếc xe phải bị loại bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Irretrievable (tính từ): không thể lấy lại, không thể cứu vãn.
- The damage is irretrievable. (Thiệt hại là không thể cứu vãn.)
- Retrieve (động từ): lấy lại, phục hồi.
- He tried to retrieve the ball from the river. (Anh ấy cố gắng lấy lại quả bóng từ dòng sông.)
Từ đồng nghĩa
- Permanently: một cách vĩnh viễn.
- The records were permanently deleted. (Các hồ sơ đã bị xóa vĩnh viễn.)
- Irreversibly: một cách không thể đảo ngược.
- The chemical reaction is irreversibly complete. (Phản ứng hóa học đã hoàn thành một cách không thể đảo ngược.)
- Irrevocably: một cách không thể thay đổi, không thể hủy bỏ.
- He irrevocably decided to quit his job. (Anh ấy đã quyết định một cách không thể thay đổi để nghỉ việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm từ phrasal verbs trực tiếp với "irretrievably", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Lost irretrievably: mất một cách không thể cứu vãn. - The chance was lost irretrievably. (Cơ hội đã mất một cách không thể cứu vãn.)
Thành ngữ liên quan
- Gone for good: mất hẳn, không bao giờ quay lại.
- The old traditions are gone for good. (Những truyền thống cũ đã mất hẳn.)
- Beyond repair: không thể sửa chữa.
- The vase was beyond repair after it fell. (Chiếc bình đã không thể sửa chữa sau khi rơi.)