irreverently
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Một cách bất kính, không tôn trọng: "irreverently" mô tả hành động hoặc thái độ thiếu sự tôn kính, tôn trọng đối với những người, vật, hoặc ý tưởng thường được coi trọng (như tôn giáo, thẩm quyền, truyền thống). Nó thể hiện sự khinh thường hoặc chế giễu nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- (Học sinh đã bắt chước giáo viên một cách bất kính ngay trước mặt ông ấy.)
- (Các giáo sĩ đã bị đuổi khỏi giáo xứ của họ, và các nhà thờ bị sử dụng một cách bất kính.)
- (Anh ấy đã nói đùa một cách bất kính về buổi lễ thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Irreverently" + động từ: Thường đứng trước hoặc sau động từ để nhấn mạnh thái độ thiếu tôn trọng trong hành động.
- She irreverently interrupted the king's speech. (Cô ấy đã ngắt lời nhà vua một cách bất kính.)
- Dùng trong văn cảnh châm biếm hoặc hài hước: Từ này thường được dùng để mô tả sự phản kháng nhẹ nhàng hoặc hài hước đối với quyền uy.
- The comedian irreverently mocked the politician's policies. (Diễn viên hài đã chế nhạo chính sách của chính trị gia một cách bất kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Irreverent (tính từ): bất kính, thiếu tôn trọng.
- His irreverent attitude offended the elders. (Thái độ bất kính của anh ấy đã xúc phạm những người lớn tuổi.)
- Irreverence (danh từ): sự bất kính, thái độ thiếu tôn trọng.
- The crowd showed irreverence towards the national anthem. (Đám đông thể hiện sự bất kính đối với quốc ca.)
Từ đồng nghĩa
- Disrespectfully: một cách thiếu tôn trọng.
- He spoke disrespectfully to his parents. (Anh ấy nói chuyện với cha mẹ một cách thiếu tôn trọng.)
- Impudently: một cách hỗn xược, trơ tráo.
- The child answered impudently. (Đứa trẻ trả lời một cách hỗn xược.)
- Saucily: một cách láu lỉnh, thiếu đứng đắn.
- She saucily winked at the teacher. (Cô ấy nháy mắt một cách láu lỉnh với giáo viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "irreverently" là trạng từ, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ. Tuy nhiên, nó thường đi kèm với các động từ như "speak", "act", "treat".
- They treat the old traditions irreverently. (Họ đối xử với các truyền thống cũ một cách bất kính.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "irreverently" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, nó có thể được dùng trong các cấu trúc như "to speak irreverently of/about" (nói bất kính về ai/cái gì).
- He spoke irreverently about the founder of the religion. (Anh ấy nói bất kính về người sáng lập tôn giáo đó.)