irreversible process
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình không thể đảo ngược: "Irreversible process" chỉ một quá trình mà không thể quay trở lại trạng thái ban đầu. Đây là một khái niệm trong nhiều lĩnh vực như vật lý, hóa học, và sinh học, mô tả các sự kiện chỉ xảy ra theo một chiều duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tan chảy của một viên đá ở nhiệt độ phòng là một quá trình không thể đảo ngược vì nước không thể tự động đông lại mà không có năng lượng bên ngoài.)
- (Lão hóa là một quá trình không thể đảo ngược ảnh hưởng đến mọi sinh vật sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong nhiệt động lực học: "Irreversible process" dùng để chỉ các quá trình có entropy tăng, như sự khuếch tán hoặc ma sát.
- The expansion of a gas into a vacuum is an irreversible process. (Sự giãn nở của một chất khí vào chân không là một quá trình không thể đảo ngược.)
Trong hóa học: Ám chỉ các phản ứng chỉ xảy ra theo một chiều, như phản ứng đốt cháy.
- Combustion is an irreversible process because the products cannot be easily converted back to the original reactants. (Sự đốt cháy là một quá trình không thể đảo ngược vì các sản phẩm không thể dễ dàng chuyển đổi trở lại thành chất phản ứng ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Irreversibility (danh từ): tính không thể đảo ngược.
- The irreversibility of time is a fundamental concept in physics. (Tính không thể đảo ngược của thời gian là một khái niệm cơ bản trong vật lý.)
Irreversible (tính từ): không thể đảo ngược.
- The damage to the environment may be irreversible. (Thiệt hại đối với môi trường có thể không thể đảo ngược.)
Từ đồng nghĩa
- Quá trình một chiều: một quá trình chỉ diễn ra theo một hướng duy nhất.
- Quá trình không thuận nghịch: thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến trong hóa học và vật lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng động từ "to undergo" (trải qua) để kết hợp:
- The system undergoes an irreversible process. (Hệ thống trải qua một quá trình không thể đảo ngược.)
Thành ngữ liên quan
- The point of no return: điểm không thể quay lại, thường dùng để chỉ một thời điểm mà sau đó quá trình trở nên không thể đảo ngược.
- Once the decision is made, we have reached the point of no return. (Một khi quyết định được đưa ra, chúng ta đã đạt đến điểm không thể quay lại.)