irrevocably
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách không thể thay đổi, không thể hủy bỏ: "irrevocably" mô tả một hành động hoặc quyết định đã được thực hiện và không thể quay lại, sửa chữa hoặc đảo ngược.
Ví dụ sử dụng
- (Quyết định đã được đưa ra một cách không thể thay đổi.)
- (Anh ấy đã làm hỏng bức tranh một cách không thể sửa chữa bằng cách làm đổ mực lên nó.)
- (Một khi hợp đồng được ký, các điều khoản trở nên ràng buộc không thể hủy bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "irrevocably committed": cam kết không thể rút lui.
- She was irrevocably committed to the project despite the risks. (Cô ấy đã cam kết không thể rút lui với dự án bất chấp rủi ro.)
- "irrevocably changed": thay đổi vĩnh viễn.
- The accident irrevocably changed his life. (Tai nạn đã thay đổi cuộc đời anh ấy một cách vĩnh viễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Irrevocable (tính từ): không thể thay đổi, không thể hủy bỏ.
- The judge's decision was irrevocable. (Phán quyết của thẩm phán là không thể thay đổi.)
- Revocable (tính từ, trái nghĩa): có thể thay đổi, có thể hủy bỏ.
- The agreement is revocable within 30 days. (Thỏa thuận có thể bị hủy bỏ trong vòng 30 ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Permanently: một cách vĩnh viễn.
- The building was permanently closed. (Tòa nhà đã bị đóng cửa vĩnh viễn.)
- Irreversibly: một cách không thể đảo ngược.
- The damage to the environment was irreversibly done. (Thiệt hại đối với môi trường đã xảy ra một cách không thể đảo ngược.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "irrevocably".
Thành ngữ liên quan
- "Burn one's bridges": đốt cầu, nghĩa là thực hiện một hành động không thể đảo ngược.
- By quitting his job in anger, he burned his bridges and could not return. (Bằng cách nghỉ việc trong cơn giận dữ, anh ấy đã đốt cầu và không thể quay lại.)