irrigation ditch
Danh từ: - Mương tưới tiêu: "irrigation ditch" là một loại kênh hoặc rãnh nhân tạo được đào để dẫn nước từ nguồn (sông, hồ, giếng) đến các cánh đồng hoặc khu vực đất khô cằn, nhằm cung cấp nước cho cây trồng một cách có kiểm soát.
- (Người nông dân đào một mương tưới tiêu để dẫn nước đến ruộng lúa của mình.)
- (Nếu không có mương tưới tiêu, mùa màng sẽ héo úa trong mùa khô.)
- "to line an irrigation ditch": lót mương tưới tiêu (bằng bê tông, nhựa, hoặc đá) để giảm thất thoát nước do thấm.
- They lined the irrigation ditch with concrete to prevent water loss. (Họ đã lót mương tưới tiêu bằng bê tông để ngăn thất thoát nước.)
- "irrigation ditch system": hệ thống mương tưới tiêu (một mạng lưới các mương nhỏ kết nối với nhau).
- The village relies on a complex irrigation ditch system for farming. (Ngôi làng phụ thuộc vào một hệ thống mương tưới tiêu phức tạp để canh tác.)
- Irrigation canal (danh từ): kênh tưới tiêu (thường lớn hơn và dài hơn "irrigation ditch").
- The main irrigation canal supplies water to several smaller ditches. (Kênh tưới tiêu chính cung cấp nước cho nhiều mương nhỏ hơn.)
- Ditch (danh từ): rãnh, mương (nói chung, không nhất thiết dùng để tưới tiêu).
- The water flows along the ditch to the fields. (Nước chảy dọc theo mương đến các cánh đồng.)
- Water channel: kênh nước.
- Furrow (trong nông nghiệp): luống cày, rãnh nhỏ (thường dùng để dẫn nước trên ruộng).
- Trench: rãnh, hào (có thể dùng cho mục đích tưới tiêu hoặc thoát nước).
Không có cụm động từ trực tiếp với "irrigation ditch", nhưng có thể kết hợp với động từ "dig" hoặc "maintain": - Dig an irrigation ditch: đào mương tưới tiêu. - They need to dig a new irrigation ditch for the upcoming planting season. (Họ cần đào một mương tưới tiêu mới cho mùa gieo trồng sắp tới.) - Maintain an irrigation ditch: bảo trì mương tưới tiêu. - Regularly maintaining the irrigation ditch prevents blockages. (Bảo trì thường xuyên mương tưới tiêu ngăn ngừa tắc nghẽn.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "irrigation ditch". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ về nước và nông nghiệp: - "Water under the bridge": chuyện đã qua (không liên quan trực tiếp, nhưng gợi ý về dòng nước). - "To go with the flow": thuận theo dòng chảy (có thể liên tưởng đến nước trong mương).