irrigational

/,iri'geiʃənl/
Học thuật
Thân thiện
irrigational

The farmer inspects the irrigational canal in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự tưới tiêu: "irrigational" tính từ mô tả những liên quan đến hoạt động tưới nước cho đất đai, đặc biệt trong nông nghiệp. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc quản lý nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government is investing in new irrigational infrastructure. (Chính phủ đang đầu vào cơ sở hạ tầng tưới tiêu mới.)
    • We need to study the irrigational needs of this region. (Chúng ta cần nghiên cứu nhu cầu tưới tiêu của vùng này.)
    • An irrigational canal brings water to the dry fields. (Một con kênh tưới tiêu dẫn nước đến những cánh đồng khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Irrigational system": hệ thống tưới tiêu.

    • The ancient civilization was known for its advanced irrigational system. (Nền văn minh cổ đại được biết đến với hệ thống tưới tiêu tiên tiến.)
  • "Irrigational water": nước dùng cho tưới tiêu.

    • The quality of irrigational water affects crop yield. (Chất lượng nước tưới tiêu ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrigation (n): sự tưới tiêu, hệ thống tưới tiêu.

    • Modern irrigation saves a lot of water. (Tưới tiêu hiện đại tiết kiệm rất nhiều nước.)
  • Irrigate (v): tưới nước, dẫn nước vào (ruộng).

    • Farmers irrigate their fields in the dry season. (Nông dân tưới nước cho đồng ruộng của họ vào mùa khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Watering: (liên quan đến) việc tưới nước.
  • Hydraulic: (thuộc về) thủy lực, có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật về nước.
irrigational

The farmer inspects the irrigational canal in the field.

tính từ
  1. (thuộc) sự tưới