irritably
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách cáu kỉnh, khó chịu: "irritably" mô tả cách thức thực hiện một hành động với thái độ bực mình, dễ nổi nóng hoặc thiếu kiên nhẫn.
- Một cách cộc cằn, hờn dỗi: Trong một số ngữ cảnh, từ này còn mang sắc thái cư xử như một đứa trẻ hay cáu gắt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trả lời một cách cáu kỉnh khi tôi nhờ giúp đỡ.)
- ("Hãy để tôi yên!" anh ta nói một cách cộc cằn.)
- (Đứa trẻ rên rỉ một cách khó chịu vì nó mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"irritably exact": chính xác một cách khó chịu (dùng để miêu tả ai đó quá tỉ mỉ đến mức gây bực mình).
- She had become irritably exact about every detail of the plan. (Cô ấy đã trở nên chính xác một cách khó chịu về từng chi tiết của kế hoạch.)
"to snap irritably": nói cộc lốc, gắt gỏng.
- He snapped irritably at the waiter for bringing the wrong order. (Anh ta gắt gỏng với người phục vụ vì mang nhầm món.)
Biến thể và từ gần giống
Irritable (tính từ): dễ cáu kỉnh, hay bực mình.
- He is irritable when he doesn't get enough sleep. (Anh ấy dễ cáu kỉnh khi không ngủ đủ giấc.)
Irritability (danh từ): tính cáu kỉnh, sự khó chịu.
- Her irritability was noticeable after a long day at work. (Sự cáu kỉnh của cô ấy rất dễ nhận thấy sau một ngày dài làm việc.)
Từ đồng nghĩa
Testily: một cách cộc cằn, nóng nảy.
- "I don't care," he replied testily. ("Tôi không quan tâm," anh ta đáp lại một cách cộc cằn.)
Petulantly: một cách hờn dỗi, như trẻ con.
- She stamped her foot petulantly. (Cô ấy giậm chân một cách hờn dỗi.)
Crossly: một cách bực bội.
- She looked at him crossly. (Cô ấy nhìn anh ta một cách bực bội.)
Các cụm từ liên quan
To behave irritably: cư xử một cách cáu kỉnh.
- The customer behaved irritably due to the long wait. (Vị khách hàng cư xử một cách cáu kỉnh vì phải chờ đợi lâu.)
To speak irritably: nói năng cộc cằn.
- The teacher spoke irritably when the students kept talking. (Giáo viên nói năng cộc cằn khi học sinh cứ nói chuyện.)
Thành ngữ liên quan
- To get on one's nerves (gần nghĩa): làm ai đó phát cáu.
- His constant tapping on the table got on my nerves, making me answer irritably. (Tiếng gõ liên tục trên bàn của anh ấy làm tôi phát cáu, khiến tôi trả lời một cách cáu kỉnh.)