irritatingly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách khó chịu, gây bực mình: "Irritatingly" mô tả cách thức một hành động hoặc sự việc xảy ra gây ra cảm giác khó chịu, bực bội hoặc cáu gắt cho người khác. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó diễn ra theo hướng làm phiền hoặc gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nói chậm một cách khó chịu, khiến mọi người mất kiên nhẫn.)
- (Đồng hồ báo thức kêu bíp một cách khó chịu suốt buổi sáng.)
- (Cô ấy mỉm cười một cách khó chịu, biết rằng mình đã thắng cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng với tính từ hoặc trạng từ khác: "Irritatingly" có thể được đặt trước một tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ khó chịu của đặc điểm đó.
- The instructions were irritatingly vague. (Các hướng dẫn mơ hồ một cách khó chịu.)
- He arrived irritatingly late to the meeting. (Anh ấy đến muộn một cách khó chịu trong cuộc họp.)
Dùng trong câu mô tả hành vi lặp đi lặp lại: Khi một hành động xảy ra nhiều lần và gây khó chịu.
- The child kept irritatingly tugging at her sleeve. (Đứa trẻ cứ kéo tay áo cô ấy một cách khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Irritating (tính từ): gây khó chịu, bực mình.
- His irritating habit of tapping his pen drove me crazy. (Thói quen gõ bút gây khó chịu của anh ấy khiến tôi phát điên.)
- Irritate (động từ): làm khó chịu, chọc tức.
- The constant noise irritates me. (Tiếng ồn liên tục làm tôi khó chịu.)
- Irritation (danh từ): sự khó chịu, sự bực mình.
- She felt a wave of irritation at his comment. (Cô ấy cảm thấy một làn sóng khó chịu trước bình luận của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Annoyingly: một cách gây phiền toái.
- The phone rang annoyingly during the movie. (Điện thoại reo một cách gây phiền toái trong suốt bộ phim.)
- Bothersomely: một cách làm phiền.
- The mosquito buzzed bothersomely around my ear. (Con muỗi vo ve một cách làm phiền quanh tai tôi.)
- Vexatiously: một cách gây bực mình (trang trọng hơn).
- The delay was vexatiously long. (Sự chậm trễ kéo dài một cách bực mình.)
Các cụm từ liên quan
- Irritatingly enough: đủ khó chịu (dùng để mở đầu câu, nhấn mạnh sự khó chịu).
- Irritatingly enough, he forgot to bring the documents again. (Đủ khó chịu, anh ấy lại quên mang tài liệu.)
Thành ngữ liên quan
- Get on someone's nerves (thành ngữ): làm ai đó khó chịu (tương tự nghĩa với "irritatingly").
- His constant humming gets on my nerves. (Tiếng ngâm nga liên tục của anh ấy làm tôi khó chịu.)
- Rub someone the wrong way (thành ngữ): làm ai đó khó chịu, bực mình.
- Her condescending tone rubbed me the wrong way. (Giọng điệu trịch thượng của cô ấy làm tôi khó chịu.)