irréflexion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thiếu suy nghĩ, sự hấp tấp: Hành động hoặc lời nói được thực hiện mà không suy nghĩ cẩn thận, không cân nhắc hậu quả.
- Tính bất cẩn, tính khinh suất: Phẩm chất của một người thường hành động một cách vội vàng, thiếu sự thận trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a agi par irréflexion et a regretté ses paroles. (Anh ấy đã hành động do thiếu suy nghĩ và hối hận về lời nói của mình.)
- L'irréflexion est souvent la cause d'accidents. (Sự thiếu suy nghĩ thường là nguyên nhân của tai nạn.)
- Excusez mon irréflexion, je n'aurais pas dû dire cela. (Xin lỗi vì sự bất cẩn của tôi, lẽ ra tôi không nên nói điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Commettre une irréflexion": Phạm phải một hành động thiếu suy nghĩ.
- Il a commis une grave irréflexion en divulguant ces informations. (Anh ta đã phạm một sai lầm nghiêm trọng do thiếu suy nghĩ khi tiết lộ những thông tin đó.)
"Par irréflexion": Do thiếu suy nghĩ, vì hấp tấp.
- C'est un geste fait par irréflexion, pas par méchanceté. (Đó là một cử chỉ được thực hiện do thiếu suy nghĩ, không phải do ác ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Irréfléchi, irréfléchie (tính từ): Thiếu suy nghĩ, hấp tấp, bất cẩn.
- Un acte irréfléchi. (Một hành động thiếu suy nghĩ.)
- Une personne irréfléchie. (Một người hấp tấp/bất cẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Imprudence (n.f): Sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
- Inattention (n.f): Sự thiếu chú ý, sự sơ suất.
- Étourderie (n.f): Tính bộp chộp, tính đãng trí.
Từ trái nghĩa
- Réflexion (n.f): Sự suy nghĩ, sự cân nhắc.
- Prudence (n.f): Sự thận trọng, sự cẩn thận.
- Circonspection (n.f): Sự thận trọng, sự dè dặt.