irréflexion

Học thuật
Thân thiện
irréflexion

On agit souvent par irréflexion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thiếu suy nghĩ, sự hấp tấp: Hành động hoặc lời nói được thực hiện không suy nghĩ cẩn thận, không cân nhắc hậu quả.
    • Tính bất cẩn, tính khinh suất: Phẩm chất của một người thường hành động một cách vội vàng, thiếu sự thận trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a agi par irréflexion et a regretté ses paroles. (Anh ấy đã hành động do thiếu suy nghĩ hối hận về lời nói của mình.)
    • L'irréflexion est souvent la cause d'accidents. (Sự thiếu suy nghĩ thườngnguyên nhân của tai nạn.)
    • Excusez mon irréflexion, je n'aurais pas dire cela. (Xin lỗi sự bất cẩn của tôi, lẽ ra tôi không nên nói điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commettre une irréflexion": Phạm phải một hành động thiếu suy nghĩ.

    • Il a commis une grave irréflexion en divulguant ces informations. (Anh ta đã phạm một sai lầm nghiêm trọng do thiếu suy nghĩ khi tiết lộ những thông tin đó.)
  • "Par irréflexion": Do thiếu suy nghĩ, hấp tấp.

    • C'est un geste fait par irréflexion, pas par méchanceté. (Đómột cử chỉ được thực hiện do thiếu suy nghĩ, không phải do ác ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Irréfléchi, irréfléchie (tính từ): Thiếu suy nghĩ, hấp tấp, bất cẩn.
    • Un acte irréfléchi. (Một hành động thiếu suy nghĩ.)
    • Une personne irréfléchie. (Một người hấp tấp/bất cẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprudence (n.f): Sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
  • Inattention (n.f): Sự thiếu chú ý, sự sơ suất.
  • Étourderie (n.f): Tính bộp chộp, tính đãng trí.
Từ trái nghĩa
  • Réflexion (n.f): Sự suy nghĩ, sự cân nhắc.
  • Prudence (n.f): Sự thận trọng, sự cẩn thận.
  • Circonspection (n.f): Sự thận trọng, sự dè dặt.
irréflexion

On agit souvent par irréflexion.

danh từ giống cái
  1. sự thiếu suy nghĩ