irréformable

Học thuật
Thân thiện
irréformable

Cet accord est irréformable selon ses termes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể sửa đổi, không thể thay đổi: Dùng để mô tả một điều đó đã được quyết định chắc chắn, tính chất vĩnh viễn không thể bị hủy bỏ, sửa chữa hay thay đổi. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tư tưởng hoặc các quyết định mang tính nguyên tắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un jugement irréformable a été rendu par la Cour de cassation. (Một bản án không thể sửa đổi đã được Tòa án Tối cao tuyên.)
    • Il a une opinion irréformable sur ce sujet. (Anh ấy có một quan điểm không thể lay chuyển về chủ đề này.)
    • Cette décision est considérée comme irréformable. (Quyết định này được coi là không thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp: Thường dùng để chỉ các phán quyết cuối cùng của tòa án cấp cao nhất (như Tòa Phá án), không còn con đường kháng cáo hay phúc thẩm nào nữa.

    • L'arrêt de la Cour est désormais irréformable. (Phán quyết của Tòa án giờ đâykhông thể sửa đổi.)
  • Trong ngữ cảnh triết học hoặc tư tưởng: Chỉ một học thuyết, nguyên tắc hoặc niềm tin đã được cố định, không thể bàn cãi hay sửa đổi.

    • Un dogme irréformable de l'Église. (Một giáo điều không thể cải tổ của Giáo hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Irréformabilité (danh từ giống cái): Tính chất không thể sửa đổi.
    • L'irréformabilité d'une décision de justice. (Tính chất không thể sửa đổi của một quyết định tư pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Immuable: bất biến, không thay đổi.
  • Définitif: dứt khoát, cuối cùng.
  • Inaltérable: không thể làm biến đổi.
  • Inflexible: cứng rắn, không mềm dẻo.
Từ trái nghĩa
  • Réformable: có thể cải tổ, có thể sửa đổi.
  • Réversible: có thể đảo ngược, có thể thay đổi.
  • Modifiable: có thể thay đổi.
  • Révocable: có thể hủy bỏ.
irréformable

Cet accord est irréformable selon ses termes.

tính từ
  1. không thể sửa đổi