irréfrénable

Học thuật
Thân thiện
irréfrénable

Un rire irréfrénable secoue le petit garçon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không kìm được, không hãm được: Diễn tả một cảm xúc, ham muốn, hoặc hành động mạnh mẽ đến mức không thể kiểm soát, ngăn cản hoặc dừng lại được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une envie irréfrénable de rire. (Một sự thèm muốn cười không kìm được.)
    • Son enthousiasme était irréfrénable. (Sự nhiệt tình của anh ấykhông thể hãm lại được.)
    • Une pulsion irréfrénable. (Một sự thôi thúc không thể kìm nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "irréfrénable" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh cường độ mạnh mẽ của một cảm xúc hoặc bản năng.
    • Un désir irréfrénable de liberté. (Một khát khao tự do không kìm hãm nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrépressible (adj): không thể đàn áp, không thể kìm nén. Gần nghĩa với "irréfrénable", nhưng thường nhấn mạnh hơn đến việc không thể kiềm chế bên trong.
  • Incontrôlable (adj): không thể kiểm soát. Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả cảm xúc, hành động tình huống.
Từ đồng nghĩa
  • Incontrôlable: không thể kiểm soát.
  • Déchaîné: bùng lên dữ dội, không kiềm chế được.
  • Fougueux: sôi nổi, mãnh liệt (thường chỉ tính cách).
Từ trái nghĩa
  • Contrôlable: có thể kiểm soát.
  • Maîtrisable: có thể làm chủ, có thể kìm hãm.
  • Tempéré: điều độ, ôn hòa.
irréfrénable

Un rire irréfrénable secoue le petit garçon.

tính từ
  1. không kìm được, không hãm được