irréfrénable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không kìm được, không hãm được: Diễn tả một cảm xúc, ham muốn, hoặc hành động mạnh mẽ đến mức không thể kiểm soát, ngăn cản hoặc dừng lại được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une envie irréfrénable de rire. (Một sự thèm muốn cười không kìm được.)
- Son enthousiasme était irréfrénable. (Sự nhiệt tình của anh ấy là không thể hãm lại được.)
- Une pulsion irréfrénable. (Một sự thôi thúc không thể kìm nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "irréfrénable" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh cường độ mạnh mẽ của một cảm xúc hoặc bản năng.
- Un désir irréfrénable de liberté. (Một khát khao tự do không gì kìm hãm nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Irrépressible (adj): không thể đàn áp, không thể kìm nén. Gần nghĩa với "irréfrénable", nhưng thường nhấn mạnh hơn đến việc không thể kiềm chế bên trong.
- Incontrôlable (adj): không thể kiểm soát. Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả cảm xúc, hành động và tình huống.
Từ đồng nghĩa
- Incontrôlable: không thể kiểm soát.
- Déchaîné: bùng lên dữ dội, không kiềm chế được.
- Fougueux: sôi nổi, mãnh liệt (thường chỉ tính cách).
Từ trái nghĩa
- Contrôlable: có thể kiểm soát.
- Maîtrisable: có thể làm chủ, có thể kìm hãm.
- Tempéré: điều độ, ôn hòa.
tính từ
- không kìm được, không hãm được