irréfutabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không thể bác bỏ, tính không thể phủ nhận: Chất lượng của một lập luận, bằng chứng hoặc sự thật khiến nó không thể bị chứng minh là sai hoặc không chính xác. Nó ngụ ý một sự chắc chắn tuyệt đối và không có khả năng tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'irréfutabilité de ses preuves a convaincu tout le monde. (Tính không thể bác bỏ của các bằng chứng của anh ấy đã thuyết phục tất cả mọi người.)
- La force de son argument réside dans son irréfutabilité. (Sức mạnh trong lập luận của ông ấy nằm ở tính không thể phủ nhận của nó.)
- Ils cherchent à établir l'irréfutabilité scientifique de leur théorie. (Họ tìm cách thiết lập tính không thể bác bỏ về mặt khoa học cho lý thuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Irréfutabilité logique": Tính không thể bác bỏ về mặt logic.
- Le philosophe a démontré l'irréfutabilité logique de son principe. (Nhà triết học đã chứng minh tính không thể bác bỏ về mặt logic của nguyên lý của mình.)
"Irréfutabilité d'un fait": Tính không thể chối cãi của một sự việc.
- L'irréfutabilité de ce fait historique est admise par tous les chercheurs. (Tính không thể chối cãi của sự kiện lịch sử này được tất cả các nhà nghiên cứu thừa nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Irréfutable (tính từ): Không thể bác bỏ, không thể chối cãi.
- un argument irréfutable (một lập luận không thể bác bỏ)
Réfuter (động từ): Bác bỏ, phản bác.
- réfuter une théorie (bác bỏ một học thuyết)
Réfutabilité (danh từ giống cái): Tính có thể bác bỏ.
- La réfutabilité est un critère important en science. (Tính có thể bác bỏ là một tiêu chí quan trọng trong khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Incontestabilité: Tính không thể tranh cãi.
- Indéniabilité: Tính không thể phủ nhận.
- Caractère irrécusable: Tính chất không thể bác bỏ (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Réfutabilité: Tính có thể bác bỏ.
- Contestabilité: Tính có thể tranh cãi.
- Doute: Sự nghi ngờ.
danh từ giống cái
- (văn học) tính không thể bác được