irrémissiblement

Học thuật
Thân thiện
irrémissiblement

Il regarde irrémissiblement par la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không thể tha thứ, một cách không thể bỏ qua: Diễn tả một hành động, thái độ hoặc lỗi lầm được thực hiệnmức độ nghiêm trọng đến mức không thể dung thứ, không thể tha thứ được.
    • Một cách không thương hại, một cách tàn nhẫn: Diễn tả một cách hành xử hoặc một sự trừng phạt thiếu lòng khoan dung, không chút thương xót nào.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a irrémissiblement offensé son bienfaiteur. (Anh ta đã xúc phạm ân nhân của mình một cách không thể tha thứ.)
    • Le juge l'a condamné irrémissiblement. (Vị quan tòa đã kết án anh ta một cách không thương hại.)
    • Cette faute est irrémissiblement grave. (Lỗi lầm này nghiêm trọng một cách không thể bỏ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pécher irrémissiblement": phạm tội một cách không thể chuộc lại, phạm tội trọng.
    • Dans certaines croyances, blasphémer est considéré comme pécher irrémissiblement. (Trong một số tín ngưỡng, báng bổ được coi là phạm tội một cách không thể chuộc lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrémissible (tính từ): không thể tha thứ, không thể bỏ qua.
    • une faute irrémissible (một lỗi lầm không thể tha thứ)
  • Irrémissibilité (danh từ): tính chất không thể tha thứ.
Từ đồng nghĩa
  • Impardonnablement: một cách không thể tha thứ.
  • Implacablement: một cách không khoan nhượng, một cách tàn nhẫn.
  • Inéxorablement: một cách không thể tránh khỏi, một cách nhẫn tâm (trong bối cảnh trừng phạt).
Từ trái nghĩa
  • Pardonnablement: một cách có thể tha thứ.
  • Clémentement: một cách khoan hồng, nhân từ.
irrémissiblement

Il regarde irrémissiblement par la fenêtre.

phó từ
  1. (văn học) không tha thứ, không thương hại