irréparablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không thể sửa chữa, không thể cứu vãn: Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, vĩnh viễn, không còn khả năng khắc phục hoặc trở lại trạng thái ban đầu.
- Một cách không thể bồi thường, không thể đền bù: Dùng để nhấn mạnh mức độ thiệt hại hoặc mất mát quá lớn, không có gì có thể bù đắp được.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'accident a irréparablement endommagé le moteur. (Vụ tai nạn đã làm hỏng động cơ một cách không thể sửa chữa.)
- Son comportement a irréparablement blessé leurs sentiments. (Hành vi của anh ta đã làm tổn thương tình cảm của họ một cách không thể hàn gắn.)
- Cette décision a irréparablement changé le cours de l'histoire. (Quyết định này đã thay đổi dòng chảy lịch sử một cách không thể đảo ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être irréparablement perdu": bị mất vĩnh viễn, không thể tìm lại được.
- Les données sont irréparablement perdues après le crash du disque dur. (Dữ liệu đã bị mất vĩnh viễn sau sự cố hỏng ổ cứng.)
- "Avoir irréparablement terni sa réputation": làm hoen ố danh tiếng của ai đó một cách không thể rửa sạch.
- Le scandale a irréparablement terni la réputation de l'entreprise. (Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của công ty một cách không thể phục hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Irréparable (tính từ): không thể sửa chữa, không thể cứu vãn.
- Un dommage irréparable. (Một thiệt hại không thể khắc phục.)
- Irréparabilité (danh từ): tính chất không thể sửa chữa.
- L'irréparabilité de la situation. (Tính chất không thể cứu vãn của tình huống.)
Từ đồng nghĩa
- Définitivement: một cách dứt khoát, vĩnh viễn.
- À jamais: mãi mãi, vĩnh viễn (thường dùng trong văn chương).
- Sans retour: không có đường quay lại, không thể đảo ngược.
Từ trái nghĩa
- Réparablement: một cách có thể sửa chữa (từ này rất hiếm dùng).
- Temporairement: một cách tạm thời.
- Partiellement: một cách một phần, không hoàn toàn.
phó từ
- không tài nào chữa được
- không tài nào đền bù được, không sao vãn hồi được