irrépressible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể nén, không thể kìm: Chỉ một cảm xúc, sự thôi thúc hoặc hành vi mạnh mẽ đến mức không thể kiểm soát, ngăn chặn hoặc dừng lại được.
- Không thể dập tắt: Diễn tả một thứ gì đó tràn đầy năng lượng, sức sống hoặc niềm vui đến mức luôn bộc lộ ra ngoài một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son enthousiasme est irrépressible. (Sự nhiệt tình của anh ấy là không thể nào kìm nén được.)
- Elle a éclaté d'un rire irrépressible. (Cô ấy đã bật lên một tiếng cười không thể nén nổi.)
- C'est un optimiste irrépressible. (Anh ta là một người lạc quan không thể dập tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une envie irrépressible": một sự thôi thúc/ước muốn không thể cưỡng lại.
- J'ai une envie irrépressible de chocolat. (Tôi có một sự thèm muốn chocolate không thể cưỡng lại.)
"un besoin irrépressible": một nhu cầu cấp thiết, không thể kìm nén.
- Un besoin irrépressible de liberté l'animait. (Một nhu cầu tự do không thể kìm nén đã thúc đẩy anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Irrépressiblement (phó từ): một cách không thể kìm nén.
- Il sourit irrépressiblement. (Anh ấy mỉm cười một cách không thể nén được.)
Incontrôlable (tính từ): không thể kiểm soát. (Từ gần nghĩa, nhưng irrépressible thường mang sắc thái tích cực hơn về năng lượng và sức sống).
Từ đồng nghĩa
- Incontrôlable: không thể kiểm soát.
- Inéluctable: không thể tránh khỏi (thiên về số phận, kết cục).
- Fougueux: sôi nổi, mãnh liệt.
Từ trái nghĩa
- Contrôlable: có thể kiểm soát.
- Répressible: có thể đàn áp, có thể kìm nén.
- Contenu: được kiềm chế, được kìm lại.
tính từ
- không thể nén, không thể kìm