irrépréhensible

Học thuật
Thân thiện
irrépréhensible

Sa conduite irrépréhensible lui a valu le respect de tous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể trách vào đâu được, không thể chê trách được: Dùng để miêu tả một người, hành vi, thái độ hoặc phẩm chất hoàn toàn đúng đắn, mẫu mực, không để phê phán hay khiển trách.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa conduite a toujours été irrépréhensible. (Cách cư xử của anh ấy luôn luôn không thể chê trách vào đâu được.)
    • C'est un fonctionnaire irrépréhensible. (Đómột viên chức mẫu mực, không thể trách vào đâu được.)
    • Elle a fourni un travail irrépréhensible. ( ấy đã hoàn thành một công việc hoàn hảo, không điểm nào để chê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng: Từ này thường được dùng trong các văn bản hành chính, pháp lý, phê bình hoặc văn chương để nhấn mạnh sự hoàn hảo về mặt đạo đức hoặc chuyên môn.
    • Le jury a salué la prestation irrépréhensible du candidat. (Hội đồng giám khảo đã ca ngợi phần thể hiện hoàn hảo của thí sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrépréhensibilité (danh từ giống cái): Tính chất không thể chê trách được.
    • L'irrépréhensibilité de son dossier l'a fait remarquer. (Tính chất hoàn hảo, không điểm yếu trong hồ sơ của anh ta đã khiến anh ta được chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Impeccable: hoàn hảo, không có lỗi.
  • Irréprochable: không thể chê trách được (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Parfait: hoàn hảo.
  • Exemplaire: gương mẫu.
Từ trái nghĩa
  • Répréhensible: đáng chê trách, đáng khiển trách.
  • Blâmable: đáng chê trách.
  • Critiquable: có thể bị phê phán.
irrépréhensible

Sa conduite irrépréhensible lui a valu le respect de tous.

tính từ
  1. (văn học) không thể trách vào đâu được