irrévocablement

Học thuật
Thân thiện
irrévocablement

Il a décidé irrévocablement de quitter son emploi.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không thể thay đổi, không thể đảo ngược: Diễn tả một hành động hoặc quyết định đã được thực hiện không thể bị hủy bỏ, sửa đổi hoặc quay trở lại trạng thái trước đó.
    • Một cách dứt khoát, chắc chắn: Diễn tả một sự việc đã được định đoạt một cách cuối cùng chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le contrat a été irrévocablement résilié. (Hợp đồng đã bị chấm dứt một cách không thể thay đổi.)
    • Son choix est irrévocablement fixé. (Lựa chọn của anh ấy đã được quyết định một cách dứt khoát.)
    • Ces événements ont irrévocablement changé le cours de l'histoire. (Những sự kiện này đã thay đổi dòng chảy lịch sử một cách không thể đảo ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être lié irrévocablement à...": Gắn bó một cách không thể tách rời với...
    • Son destin est irrévocablement lié à celui de sa patrie. (Số phận của ông ấy gắn bó một cách không thể tách rời với số phận của tổ quốc.)
  • "Engager irrévocablement": Cam kết một cách dứt khoát, không rút lui được.
    • *En signant, il s'engage irrévocablement. * (Bằng việctên, anh ta cam kết một cách dứt khoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrévocable (tính từ): Không thể thay đổi, không thể hủy bỏ.
    • *Une décision irrévocable. * (Một quyết định không thể thay đổi.)
  • Révocable (tính từ, trái nghĩa): Có thể bãi bỏ, có thể thay đổi.
    • *Un contrat révocable. * (Một hợp đồng có thể hủy ngang.)
Từ đồng nghĩa
  • Définitivement: Một cách dứt khoát, vĩnh viễn.
  • Irréversiblement: Một cách không thể đảo ngược.
  • À jamais: Mãi mãi, vĩnh viễn (thường dùng trong văn chương hoặc nhấn mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâyphó từ, không cấu trúc phrasal verb tương tự như động từ tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)

irrévocablement

Il a décidé irrévocablement de quitter son emploi.

phó từ
  1. không đổi lại được, dứt khoát