irrévélé

Học thuật
Thân thiện
irrévélé

Un secret irrévélé reste caché dans le vieux coffre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tiết lộ, chưa tiết lộ: Dùng để mô tả một điều đó vẫn còn được giữ kín, chưa được công bố hoặc làm cho người khác biết đến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le secret est resté irrévélé pendant des années. (Bí mật vẫn không được tiết lộ trong nhiều năm.)
    • Ses véritables intentions demeurent irrévélées. (Những ý định thực sự của anh ta vẫn chưa được tiết lộ.)
    • Un détail irrévélé pourrait changer toute l'affaire. (Một chi tiết chưa được tiết lộ có thể thay đổi toàn bộ vụ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garder quelque chose d'irrévélé": Giữ cho điều đó không bị tiết lộ.

    • Le gouvernement a choisi de garder ce rapport irrévélé. (Chính phủ đã chọn giữ cho báo cáo này không được tiết lộ.)
  • "Laisser un mystère irrévélé": Để một bí ẩn không được khám phá.

    • L'auteur a laissé la fin de l'histoire irrévélée. (Tác giả đã để cái kết của câu chuyện không được tiết lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Révéler (động từ): tiết lộ, bộc lộ.

    • Il a refusé de révéler ses sources. (Anh ta từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
  • Révélateur / révélatrice (tính từ): tính chất tiết lộ, làm lộ .

    • Son silence est très révélateur. (Sự im lặng của ấy rất tính chất tiết lộ.)
  • Révélation (danh từ): sự tiết lộ, điều tiết lộ.

    • La révélation de ce scandale a choqué le public. (Việc tiết lộ vụ bê bối này đã gây sốc cho công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Caché: được giấu kín, ẩn giấu.
  • Inconnu: không được biết đến, chưa biết.
  • Secret: bí mật, kín đáo.
Từ trái nghĩa
  • Révélé: đã được tiết lộ.
  • Connu: được biết đến.
  • Public: công khai.
irrévélé

Un secret irrévélé reste caché dans le vieux coffre.

tính từ
  1. không tiết lộ, chưa tiết lộ