irrévélé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tiết lộ, chưa tiết lộ: Dùng để mô tả một điều gì đó vẫn còn được giữ kín, chưa được công bố hoặc làm cho người khác biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le secret est resté irrévélé pendant des années. (Bí mật vẫn không được tiết lộ trong nhiều năm.)
- Ses véritables intentions demeurent irrévélées. (Những ý định thực sự của anh ta vẫn chưa được tiết lộ.)
- Un détail irrévélé pourrait changer toute l'affaire. (Một chi tiết chưa được tiết lộ có thể thay đổi toàn bộ vụ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Garder quelque chose d'irrévélé": Giữ cho điều gì đó không bị tiết lộ.
- Le gouvernement a choisi de garder ce rapport irrévélé. (Chính phủ đã chọn giữ cho báo cáo này không được tiết lộ.)
"Laisser un mystère irrévélé": Để một bí ẩn không được khám phá.
- L'auteur a laissé la fin de l'histoire irrévélée. (Tác giả đã để cái kết của câu chuyện không được tiết lộ.)
Biến thể và từ gần giống
Révéler (động từ): tiết lộ, bộc lộ.
- Il a refusé de révéler ses sources. (Anh ta từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
Révélateur / révélatrice (tính từ): có tính chất tiết lộ, làm lộ rõ.
- Son silence est très révélateur. (Sự im lặng của cô ấy rất có tính chất tiết lộ.)
Révélation (danh từ): sự tiết lộ, điều tiết lộ.
- La révélation de ce scandale a choqué le public. (Việc tiết lộ vụ bê bối này đã gây sốc cho công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Caché: được giấu kín, ẩn giấu.
- Inconnu: không được biết đến, chưa biết.
- Secret: bí mật, kín đáo.
Từ trái nghĩa
- Révélé: đã được tiết lộ.
- Connu: được biết đến.
- Public: công khai.
tính từ
- không tiết lộ, chưa tiết lộ