irrévérencieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thiếu tôn kính, một cách vô lễ: "irrévérencieusement" mô tả cách thức của một hành động hoặc lời nói thể hiện sự thiếu tôn trọng, không giữ đúng phép lịch sự hoặc sự kính trọng đáng lẽ phải có, đặc biệt là đối với những điều được coi là thiêng liêng, quan trọng hoặc đối với người có địa vị, tuổi tác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a parlé irrévérencieusement de ses professeurs. (Anh ta đã nói một cách vô lễ về các giáo viên của mình.)
- Le jeune homme a traité irrévérencieusement les traditions familiales. (Chàng trai trẻ đã đối xử một cách thiếu tôn kính với các truyền thống gia đình.)
- Elle a commenté irrévérencieusement le discours solennel. (Cô ấy đã bình luận một cách thiếu tôn trọng về bài diễn văn trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, phê bình hoặc để mô tả một thái độ có chủ ý, đôi khi mang tính thách thức hoặc châm biếm.
- Le biographe décrit irrévérencieusement les faiblesses du héros national. (Người viết tiểu sử mô tả một cách thiếu tôn kính những điểm yếu của vị anh hùng dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Irrévérencieux, irrévérencieuse (tính từ): thiếu tôn kính, vô lễ.
- un ton irrévérencieux (một giọng điệu vô lễ)
- Irrévérence (danh từ): sự thiếu tôn kính, sự vô lễ; hành động hoặc lời nói vô lễ.
- commettre une irrévérence (phạm một hành động vô lễ)
Từ đồng nghĩa
- Irrespectueusement: một cách thiếu tôn trọng.
- Impoliement: một cách bất lịch sự, một cách thô lỗ.
- Avec désinvolture: một cách suồng sã, thiếu nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
- Respectueusement: một cách tôn kính, một cách tôn trọng.
- Poliement: một cách lịch sự.
- Révérencieusement: một cách cung kính, một cách tôn kính (trang trọng hơn).
phó từ
- (văn học) thiếu tôn kính, vô lễ