isaac stern

isaac stern

Isaac Stern performs a violin concerto on stage.

Định nghĩa

Isaac Stern một danh từ riêng, chỉ một người cụ thể.

  • Danh từ riêng: Tên của một nghệ sĩcầm hòa nhạc nổi tiếng người Mỹ, sinh ra ở Nga vào năm 1920. Ông được coi một trong những nghệ sĩcầm vĩ đại nhất của thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • (Isaac Stern performed many classical pieces.)
  • (I enjoy listening to Isaac Stern's recordings.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Isaac Stern": di sản của Isaac Stern, thường dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của ông đối với âm nhạc cổ điển.

    • The legacy of Isaac Stern continues to inspire young violinists. (Di sản của Isaac Stern tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ sĩcầm trẻ.)
  • "Isaac Stern's interpretation": cách diễn giải của Isaac Stern, chỉ phong cách biểu diễn đặc trưng của ông.

    • Isaac Stern's interpretation of Beethoven's violin concerto is highly acclaimed. (Cách diễn giải của Isaac Stern đối với bản concertocầm của Beethoven được đánh giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Stern (không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến họ của ông). Lưu ý: "Stern" cũng có nghĩa "nghiêm khắc" trong tiếng Anh, nhưng không liên quan đến Isaac Stern.
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩcầm: violinist (từ chung, không chỉ riêng Isaac Stern).
  • Bậc thầy âm nhạc: musical master (dùng để chỉ tài năng của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Isaac Stern", đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "A Stern performance": một màn trình diễn mang phong cách của Isaac Stern, thường dùng để khen ngợi sự xuất sắc trong biểu diễncầm.
    • That violinist gave a Stern performance last night. (Nghệ sĩcầm đó đã một màn trình diễn mang phong cách Isaac Stern tối qua.)