isabella stewart gardner

isabella stewart gardner

A portrait of Isabella Stewart Gardner hangs in the museum she founded.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Isabella Stewart Gardner tên của một nhà sưu tập bảo trợ nghệ thuật người Mỹ. đã xây dựng một bảo tàng ở Boston để lưu giữ bộ sưu tập của mình mở cửa cho công chúng vào năm 1903. sống từ năm 1840 đến năm 1924.

dụ sử dụng
  • (Isabella Stewart Gardner một nhà sưu tập nghệ thuật nổi tiếngHoa Kỳ.)
  • (Bảo tàng Isabella Stewart Gardner ở Boston một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isabella Stewart Gardner Museum": Tên chính thức của bảo tàng do xây dựng, thường được nhắc đến trong bối cảnh nghệ thuật văn hóa.
    • The Isabella Stewart Gardner Museum houses a vast collection of European, Asian, and American art. (Bảo tàng Isabella Stewart Gardner lưu giữ một bộ sưu tập lớn nghệ thuật châu Âu, châu Á Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gardner Museum: Tên viết tắt phổ biến của bảo tàng.
    • The Gardner Museum is known for its beautiful courtyard. (Bảo tàng Gardner nổi tiếng với sân trong đẹp mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Patron of the arts: Người bảo trợ nghệ thuật.
    • She was a generous patron of the arts. ( một người bảo trợ nghệ thuật hào phóng.)
Các cụm từ liên quan
  • Isabella Stewart Gardner Museum heist: Vụ trộm nổi tiếng tại bảo tàng này vào năm 1990.
    • The Isabella Stewart Gardner Museum heist remains one of the largest art thefts in history. (Vụ trộm tại Bảo tàng Isabella Stewart Gardner vẫn một trong những vụ trộm nghệ thuật lớn nhất trong lịch sử.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.