isabella
Định nghĩa
- Danh từ riêng: Isabella là tên riêng của một người, thường được dùng để chỉ Nữ hoàng Isabella I của Castilla (Tây Ban Nha). Bà là người đã kết hôn với Ferdinand của Aragon vào năm 1469, đánh dấu sự khởi đầu của nhà nước hiện đại Tây Ban Nha. Bà và chồng đã thiết lập Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha vào năm 1478 và tài trợ cho các chuyến thám hiểm của Christopher Columbus vào năm 1492.
Ví dụ sử dụng
- (Isabella là một nữ hoàng quyền lực, người đã thống nhất Tây Ban Nha với chồng bà là Ferdinand.)
- (Triều đại của Isabella và Ferdinand đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ hoàng kim của Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Isabella of Castile": Cụm từ này dùng để chỉ rõ Nữ hoàng Isabella I, người cai trị vương quốc Castilla.
- Isabella of Castile is remembered for her support of Columbus's voyages. (Isabella của Castilla được nhớ đến vì sự ủng hộ của bà đối với các chuyến thám hiểm của Columbus.)
Biến thể và từ gần giống
- Isabel: Một biến thể khác của tên Isabella, phổ biến ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
- Queen Isabel of Spain was also known as Isabella. (Nữ hoàng Isabel của Tây Ban Nha cũng được gọi là Isabella.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Isabella" là tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể tham chiếu đến "Nữ hoàng Castilla" (Queen of Castile).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Isabella" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "The Isabella era": Thời kỳ Isabella, dùng để chỉ giai đoạn lịch sử dưới triều đại của Isabella I.
- The Isabella era saw the unification of Spain and the discovery of the Americas. (Thời kỳ Isabella chứng kiến sự thống nhất Tây Ban Nha và việc khám phá ra châu Mỹ.)