isadora duncan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Isadora Duncan (1878–1927) là một vũ công người Mỹ, được coi là người tiên phong của múa hiện đại. Bà nổi tiếng với phong cách múa tự nhiên, không bị gò bó bởi các quy tắc cổ điển của ballet, và thường biểu diễn với chân trần, mặc trang phục lỏng lẻo lấy cảm hứng từ Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Isadora Duncan đã cách mạng hóa nghệ thuật múa bằng cách từ chối các kỹ thuật ballet cứng nhắc.)
- (Di sản của Isadora Duncan tiếp tục truyền cảm hứng cho các vũ công hiện đại ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Isadora Duncan style": phong cách Isadora Duncan, chỉ lối múa tự do, tự nhiên.
- Her performance was a tribute to the Isadora Duncan style. (Màn trình diễn của cô ấy là một sự tri ân đối với phong cách Isadora Duncan.)
"to be a follower of Isadora Duncan": là người theo đuổi triết lý múa của Isadora Duncan.
- Many early 20th-century dancers considered themselves followers of Isadora Duncan. (Nhiều vũ công đầu thế kỷ 20 tự coi mình là người theo đuổi triết lý múa của Isadora Duncan.)
Biến thể và từ gần giống
Duncan dancer (cụm danh từ): vũ công theo phong cách Isadora Duncan.
- The Duncan dancers performed barefoot on stage. (Các vũ công theo phong cách Duncan đã biểu diễn chân trần trên sân khấu.)
Duncan technique (cụm danh từ): kỹ thuật múa của Isadora Duncan.
- The Duncan technique emphasizes natural movement and expression. (Kỹ thuật Duncan nhấn mạnh vào chuyển động và biểu cảm tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Pioneer of modern dance (cụm danh từ): người tiên phong của múa hiện đại.
- Icon of free dance (cụm danh từ): biểu tượng của múa tự do.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan, vì "Isadora Duncan" là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Isadora Duncan", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: (nhảy múa như Isadora Duncan) để chỉ phong cách múa tự do, phóng khoáng.
- She moved across the stage with the grace of Isadora Duncan. (Cô ấy di chuyển trên sân khấu với sự uyển chuyển của Isadora Duncan.)