isarithm

isarithm

An isarithm connects points of equal elevation on a topographic map.

Định nghĩa

Danh từ: Đường đẳng trị (isarithm) một đường được vẽ trên bản đồ nối liền các điểm cùng một giá trị số của một biến số nào đó.

dụ sử dụng
  • (Nhà khí tượng học đã sử dụng các đường đẳng trị để chỉ ra các khu vực cùng nhiệt độ.)
  • (Trên bản đồ địa hình, các đường đồng mức một loại đường đẳng trị phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Isarithm thường được dùng trong các lĩnh vực như khí tượng học, địa , bản đồ học để biểu diễn sự phân bố không gian của các hiện tượng như nhiệt độ, lượng mưa, độ cao, hoặc áp suất.
    • The isarithm of precipitation helped identify drought-prone regions. (Đường đẳng trị lượng mưa đã giúp xác định các khu vực dễ bị hạn hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Isarithmic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đường đẳng trị.
    • The isarithmic map clearly shows the gradient of the variable. (Bản đồ đường đẳng trị thể hiện rõ ràng gradient của biến số.)
  • Isopleth (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa với isarithm, đặc biệt trong khí tượng học.
Từ đồng nghĩa
  • Đường đồng mức (contour line): thường dùng riêng cho độ cao trong địa hình, nhưng về bản chất một loại isarithm.
  • Đường đẳng trị (isopleth): từ đồng nghĩa chính xác, đặc biệt trong các ngành khoa học trái đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "isarithm", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "isarithm".