isatis
Định nghĩa
Danh từ: Isatis là một chi thực vật thuộc họ Cải (Brassicaceae), bao gồm các loài cây thân thảo sống hàng năm hoặc lâu năm, có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á và Bắc Phi). Loài nổi tiếng nhất trong chi này là Isatis tinctoria, thường được gọi là cây chàm (woad), được dùng để sản xuất thuốc nhuộm màu xanh lam truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- has been used for centuries to dye fabric blue. (Cây đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để nhuộm vải màu xanh lam.)
- The leaves of contain a compound that yields a deep blue pigment. (Lá của cây chứa một hợp chất tạo ra sắc tố xanh lam đậm.)
- In traditional Chinese medicine, is used for its antiviral properties. (Trong y học cổ truyền Trung Quốc, được dùng vì đặc tính kháng virus của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Isatis tinctoria" là loài được trồng phổ biến nhất trong chi này, từng là nguồn nhuộm xanh lam chính ở châu Âu trước khi thuốc nhuộm chàm (indigo) từ Ấn Độ du nhập.
- "Isatis" cũng xuất hiện trong các văn bản y học cổ truyền Đông Á, nơi nó được gọi là (板蓝根) và được dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng và viêm.
Biến thể và từ gần giống
- Isatis tinctoria (n): cây chàm, loài phổ biến nhất trong chi .
- Woad (n): tên thông thường trong tiếng Anh cho và các loài cùng chi, dùng để chỉ cả cây và thuốc nhuộm từ nó.
- Indigo (n): thuốc nhuộm xanh lam, thường có nguồn gốc từ cây , nhưng cũng có thể chiết xuất từ .
Từ đồng nghĩa
- Cây chàm (n): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
- Bản lam căn (n): tên gọi trong y học cổ truyền Trung Quốc cho rễ của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến Isatis vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Isatis trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.