ischaemic stroke

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đột quỵ thiếu máu cục bộ: "ischaemic stroke" loại đột quỵ phổ biến nhất, xảy ra khi dòng máu lên não bị gián đoạn do tắc nghẽn ( dụ như cục máu đông làm tắc mạch máu). Điều này khiến các tế bào não không nhận đủ oxy chất dinh dưỡng, dẫn đến tổn thương hoặc chết tế bào.
dụ sử dụng
  • (Một cơn đột quỵ thiếu máu cục bộ xảy ra khi cục máu đông làm tắc động mạch cung cấp máu lên não.)
  • (Huyết áp cao yếu tố nguy chính gây đột quỵ thiếu máu cục bộ.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc đột quỵ thiếu máu cục bộ được điều trị ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute ischaemic stroke": đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tínhgiai đoạn khởi phát đột ngột nghiêm trọng.

    • Thrombolytic therapy is most effective when administered within 4.5 hours of an acute ischaemic stroke. (Liệu pháp tiêu sợi huyết hiệu quả nhất khi được thực hiện trong vòng 4,5 giờ kể từ khi xảy ra đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính.)
  • "ischaemic stroke subtype": phân nhóm đột quỵ thiếu máu cục bộ, dựa trên nguyên nhân như huyết khối (thrombotic) hoặc tắc mạch (embolic).

    • Classifying ischaemic stroke subtypes helps doctors choose the best treatment plan. (Phân loại các phân nhóm đột quỵ thiếu máu cục bộ giúp bác sĩ chọn kế hoạch điều trị tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Ischaemic (tính từ): thuộc về thiếu máu cục bộ.

    • Ischaemic heart disease is caused by reduced blood flow to the heart. (Bệnh tim thiếu máu cục bộ do giảm lưu lượng máu đến tim.)
  • Stroke (danh từ): đột quỵ (nói chung), bao gồm cả ischaemic stroke haemorrhagic stroke (đột quỵ xuất huyết).

    • Early recognition of stroke symptoms can save lives. (Nhận biết sớm các triệu chứng đột quỵ có thể cứu sống tính mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerebral infarction: nhồi máu nãothuật ngữ y khoa chỉ tình trạng tế bào não chết do thiếu máu cục bộ.

    • Cerebral infarction is the pathological basis of ischaemic stroke. (Nhồi máu não cơ sở bệnh của đột quỵ thiếu máu cục bộ.)
  • Brain attack: cơn tấn công nãothuật ngữ phổ biến nhấn mạnh tính khẩn cấp của đột quỵ.

    • A brain attack requires immediate medical attention. (Một cơn tấn công não cần được cấp cứu y tế ngay lập tức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead to: dẫn đến (thường dùng với ischaemic stroke).

    • Atherosclerosis can lead to ischaemic stroke by narrowing blood vessels. ( vữa động mạch có thể dẫn đến đột quỵ thiếu máu cục bộ bằng cách thu hẹp mạch máu.)
  • Result in: gây ra (kết quả tiêu cực).

    • Untreated high blood pressure may result in ischaemic stroke. (Huyết áp cao không được điều trị có thể gây ra đột quỵ thiếu máu cục bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Time is brain: Thời gian nãothành ngữ y khoa nhấn mạnh tầm quan trọng của điều trị nhanh chóng trong đột quỵ.
    • In ischaemic stroke, every minute counts—time is brain. (Trong đột quỵ thiếu máu cục bộ, mỗi phút đều quý giáthời gian não.)