isfahan
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Isfahan: Isfahan là một thành phố ở miền trung Iran, từng là thủ đô của Ba Tư dưới triều đại Safavid. Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc Hồi giáo, các quảng trường lớn và những cây cầu lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Isfahan từng là thủ đô của Ba Tư dưới triều đại Safavid.)
- (Những nhà thờ Hồi giáo đẹp ở Isfahan thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Isfahan, half the world": Câu nói phổ biến của người Ba Tư để ca ngợi vẻ đẹp của Isfahan, ám chỉ rằng thành phố này có giá trị bằng một nửa thế giới.
- Many Iranians say "Isfahan is half the world" due to its stunning architecture. (Nhiều người Iran nói "Isfahan là một nửa thế giới" vì kiến trúc tuyệt đẹp của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Isfahani (adj): thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Isfahan.
- Isfahani carpets are famous for their intricate designs. (Thảm Isfahani nổi tiếng với các hoa văn phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Esfahan: cách viết thay thế phổ biến của Isfahan.
- Esfahan is another spelling for Isfahan. (Esfahan là một cách viết khác của Isfahan.)
Các cụm từ liên quan
- Isfahan carpet: thảm dệt tay từ Isfahan, nổi tiếng với chất lượng cao.
- The Isfahan carpet in the museum is a masterpiece of Persian art. (Tấm thảm Isfahan trong bảo tàng là một kiệt tác của nghệ thuật Ba Tư.)
Thành ngữ liên quan
- "Isfahan is half the world": Thành ngữ ca ngợi vẻ đẹp và sự tráng lệ của Isfahan.
- When visiting Iran, don't miss Isfahan; after all, Isfahan is half the world. (Khi đến Iran, đừng bỏ lỡ Isfahan; xét cho cùng, Isfahan là một nửa thế giới.)