ishtar

ishtar

Ishtar was worshipped in ancient Mesopotamia as a powerful goddess.

Định nghĩa

Ishtar (Danh từ riêng, không đếm được):
- Nữ thần tình yêu, sinh sản chiến tranh trong thần thoại Babylon Assyria: Ishtar một vị thần quan trọng trong tín ngưỡng Lưỡng cổ đại, tương ứng với nữ thần Astarte của người Phoenicia. được tôn thờ như biểu tượng của vẻ đẹp, khả năng sinh sôi, sức mạnh chiến đấu.

dụ sử dụng
  • (Người Babylon cổ đại tôn thờ Ishtar như nữ thần tình yêu chiến tranh.)
  • (Trong thần thoại, Ishtar đã xuống địa ngục để giải cứu người tình của mình, Tammuz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ishtar's Gate": Cổng Ishtar, một công trình kiến trúc nổi tiếng của Babylon cổ đại, được trang trí bằng gạch men màu xanh hình ảnh các loài thú.
    • The Ishtar Gate was one of the Seven Wonders of the Ancient World. (Cổng Ishtar một trong Bảy Kỳ quan Thế giới Cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ishtar (tên riêng): Dùng để chỉ vị thần này trong văn hóa lịch sử.
  • Astarte (danh từ riêng): Tên gọi tương ứng của Ishtar trong thần thoại Phoenicia.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần tình yêu: Aphrodite (Hy Lạp), Venus (La ) – nhưng Ishtar mang thêm khía cạnh chiến tranh.
  • Nữ thần sinh sản: Cybele (Phrygia) – nhưng Ishtar phạm vi ảnh hưởng rộng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "to invoke Ishtar": cầu khấn Ishtar, thường để xin sự che chở trong tình yêu hoặc chiến trận.
    • Soldiers would invoke Ishtar before battle for victory. (Các chiến binh thường cầu khấn Ishtar trước trận chiến để xin chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ishtar's wrath": cơn thịnh nộ của Ishtar, ám chỉ sự trừng phạt khủng khiếp từ thần linh.
    • The king feared Ishtar's wrath after neglecting her temple. (Nhà vua sợ hãi cơn thịnh nộ của Ishtar sau khi bỏ bê đền thờ của .)

Từ gần giống