islamic community

Định nghĩa

Danh từ: Cộng đồng Hồi giáo (Islamic community) một nhóm người theo đạo Hồi, sống cùng nhau trong một khu vực địa hoặc chia sẻ niềm tin tôn giáo, văn hóa các giá trị chung. Trong ngữ cảnh cụ thể, thuật ngữ này còn được dùng để chỉ một tổ chức bí mật gồm các phần tử khủng bốĐông Nam Á, được thành lập vào năm 1993 huấn luyện bởi al-Qaeda, hỗ trợ những người Hồi giáo cực đoan ở Indonesia Philippines, với các chi nhánh tại Singapore, Malaysia Indonesia.

dụ sử dụng
  • (Cộng đồng Hồi giáo trong thành phố này tụ tập vào mỗi thứ Sáu để cầu nguyện.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu lịch sử của cộng đồng Hồi giáo để hiểu tác động văn hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The global Islamic community": cộng đồng Hồi giáo toàn cầu, chỉ tất cả người Hồi giáo trên thế giới.
    • The global Islamic community condemns violence in the name of religion. (Cộng đồng Hồi giáo toàn cầu lên án bạo lực dưới danh nghĩa tôn giáo.)
  • "Islamic community as a political entity": cộng đồng Hồi giáo như một thực thể chính trị, thường liên quan đến các nhóm hoặc tổ chức ảnh hưởng chính trị.
    • The Islamic community in the region has been a key player in local elections. (Cộng đồng Hồi giáo trong khu vực đã là một nhân tố chính trong các cuộc bầu cử địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Cộng đồng Hồi giáo địa phương (local Islamic community): chỉ nhóm người Hồi giáo trong một khu vực nhỏ.
  • Cộng đồng Hồi giáo thế giới (world Islamic community): tương tự như "global Islamic community".
Từ đồng nghĩa
  • Ummah (cộng đồng Hồi giáo): từ tiếngRập, chỉ cộng đồng tín đồ Hồi giáo trên toàn thế giới.
  • Cộng đoàn Hồi giáo (Islamic congregation): thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ nhóm người tham gia các hoạt động tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "Islamic community", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Belong to the Islamic community: thuộc về cộng đồng Hồi giáo. - He has always belonged to the Islamic community in his hometown. (Anh ấy luôn thuộc về cộng đồng Hồi giáoquê nhà.) - Support the Islamic community: hỗ trợ cộng đồng Hồi giáo. - The charity works to support the Islamic community in need. (Tổ chức từ thiện hoạt động để hỗ trợ cộng đồng Hồi giáo gặp khó khăn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Islamic community", nhưng có thể tham khảo: - "The strength of the Islamic community": sức mạnh của cộng đồng Hồi giáo (ám chỉ sự đoàn kết). - The strength of the Islamic community lies in its diversity. (Sức mạnh của cộng đồng Hồi giáo nằmsự đa dạng của .)