islamic resistance movement
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Phong trào kháng chiến Hồi giáo: "Islamic resistance movement" là một phong trào chính trị và quân sự theo chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan, hoạt động chủ yếu ở Palestine. Phong trào này phản đối hòa bình với Israel, sử dụng khủng bố làm vũ khí, và tìm cách thành lập một nhà nước Hồi giáo thay thế Israel. Nó đối lập với Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) và được biết đến như một thủ phạm hàng đầu của các hoạt động khủng bố tại Israel, đi tiên phong trong việc sử dụng đánh bom liều chết.
Ví dụ sử dụng
- (Phong trào kháng chiến Hồi giáo đã tham gia vào nhiều cuộc xung đột với lực lượng Israel.)
- (Nhiều quốc gia đã chỉ định phong trào kháng chiến Hồi giáo là một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of the Islamic resistance movement": là một phần của phong trào kháng chiến Hồi giáo.
- He was accused of being part of the Islamic resistance movement and was arrested. (Anh ta bị buộc tội là một phần của phong trào kháng chiến Hồi giáo và đã bị bắt.)
- "to support the Islamic resistance movement": ủng hộ phong trào kháng chiến Hồi giáo.
- Some groups in the region openly support the Islamic resistance movement. (Một số nhóm trong khu vực công khai ủng hộ phong trào kháng chiến Hồi giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Islamic resistance (danh từ): sự kháng chiến Hồi giáo (thường dùng để chỉ hành động hoặc tư tưởng).
- The Islamic resistance has a long history in the region. (Sự kháng chiến Hồi giáo có một lịch sử lâu dài trong khu vực.)
- Resistance movement (danh từ): phong trào kháng chiến (không nhất thiết liên quan đến Hồi giáo).
- The resistance movement fought against colonial rule. (Phong trào kháng chiến đã chiến đấu chống lại sự cai trị thuộc địa.)
Từ đồng nghĩa
- Hamas: tổ chức Hồi giáo Palestine thường được coi là tên gọi cụ thể của phong trào kháng chiến Hồi giáo này.
- Militant Islamic group: nhóm Hồi giáo chiến binh.
- Jihadist movement: phong trào thánh chiến (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ các nhóm sử dụng bạo lực vì mục đích tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
- Suicide bombing: đánh bom liều chết (chiến thuật mà phong trào này tiên phong sử dụng).
- The Islamic resistance movement pioneered suicide bombing in the region. (Phong trào kháng chiến Hồi giáo đã đi tiên phong trong việc sử dụng đánh bom liều chết trong khu vực.)
- Islamic state: nhà nước Hồi giáo (mục tiêu chính trị của phong trào).
- They seek to create an Islamic state in place of Israel. (Họ tìm cách thành lập một nhà nước Hồi giáo thay thế Israel.)
Thành ngữ liên quan
- To take up arms: cầm vũ khí (chiến đấu).
- The Islamic resistance movement took up arms against Israeli occupation. (Phong trào kháng chiến Hồi giáo đã cầm vũ khí chống lại sự chiếm đóng của Israel.)
- To wage a war: tiến hành một cuộc chiến.
- The Islamic resistance movement wages a war for what it sees as liberation. (Phong trào kháng chiến Hồi giáo tiến hành một cuộc chiến vì điều mà nó coi là giải phóng.)