islamic state of afghanistan

islamic state of afghanistan

A map shows the Islamic State of Afghanistan in central Asia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Islamic State of Afghanistan" tên gọi chính thức của Afghanistan trong một giai đoạn lịch sử (thường dùng để chỉ nhà nước Hồi giáo Afghanistan được thành lập sau khi Liên rút quân năm 1992, hoặc trong bối cảnh hiến pháp năm 2004). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, tên gọi này ít được sử dụng; thay vào đó, quốc gia này thường được gọi đơn giản Afghanistan (Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan).

  • Ý nghĩa chính: Một quốc gia nằmTrung Á, không giáp biển, địa hình đồi núi, giáp Iran về phía tây, giáp Pakistan về phía đông nam, giáp Turkmenistan, Uzbekistan Tajikistan về phía bắc. Tên gọi "Islamic State of Afghanistan" nhấn mạnh bản chất Hồi giáo của nhà nước này.
dụ sử dụng
  • (Nhà nước Hồi giáo Afghanistan được Liên Hợp Quốc công nhận vào năm 1992.)
  • (Quân đội Liên xâm lược Nhà nước Hồi giáo Afghanistan vào năm 1979, mặc dù vào thời điểm đó quốc gia này chính thức được gọi là Cộng hòa Dân chủ Afghanistan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ngữ cảnh lịch sử: Tên gọi "Islamic State of Afghanistan" thường được dùng trong các văn bản lịch sử để chỉ giai đoạn 1992–1996 (trước khi Taliban lên nắm quyền) hoặc giai đoạn 2001–2021 (sau khi Taliban bị lật đổ). dụ:
    • The Islamic State of Afghanistan was a member of the United Nations until 2021. (Nhà nước Hồi giáo Afghanistan thành viên của Liên Hợp Quốc cho đến năm 2021.)
  • Phân biệt với "Islamic Emirate of Afghanistan": "Islamic State of Afghanistan" khác với "Islamic Emirate of Afghanistan" (Tiểu vương quốc Hồi giáo Afghanistan), tên gọi do Taliban đặt cho chính quyền của họ từ năm 1996–2001 sau năm 2021.
Biến thể từ gần giống
  • Afghanistan (Danh từ riêng): Tên gọi phổ biến ngắn gọn hơn.
    • Afghanistan is a landlocked country in Central Asia. (Afghanistan một quốc gia không giáp biểnTrung Á.)
  • Afghan (Danh từ/Tính từ): Người dân hoặc thuộc về Afghanistan.
    • The Afghan people are known for their hospitality. (Người dân Afghanistan nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan: Tên gọi chính thức từ năm 2004 đến 2021.
  • Nhà nước Hồi giáo Afghanistan: Dịch sát nghĩa từ "Islamic State of Afghanistan".
Các cụm từ liên quan
  • Landlocked country: Quốc gia không giáp biển.
    • Afghanistan is a landlocked country, meaning it has no coastline. (Afghanistan một quốc gia không giáp biển, nghĩa không đường bờ biển.)
  • Mountainous terrain: Địa hình đồi núi.
    • The Islamic State of Afghanistan is characterized by its mountainous terrain. (Nhà nước Hồi giáo Afghanistan đặc điểm địa hình đồi núi.)
Thành ngữ liên quan
  • The graveyard of empires: Nghĩa địa của các đế chế (ám chỉ Afghanistan nơi các cường quốc như Anh, Liên , Mỹ thất bại trong việc chiếm đóng).
    • Afghanistan is often called the graveyard of empires due to its history of resisting foreign invasions. (Afghanistan thường được gọi là nghĩa địa của các đế chế lịch sử chống lại các cuộc xâm lược nước ngoài.)