islamophobia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng sợ Hồi giáo, tâm lý bài Hồi giáo: "Islamophobia" chỉ sự sợ hãi, thù ghét, hoặc định kiến vô căn cứ đối với Hồi giáo (Islam) những người theo đạo Hồi (Muslims). Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các hành vi phân biệt đối xử, kỳ thị hoặc bạo lực nhắm vào cộng đồng Hồi giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Muslim intellectuals are afraid of growing Islamophobia in the West. (Các trí thức Hồi giáo lo sợ về sự gia tăng của chứng sợ Hồi giáophương Tây.)
    • The rise of Islamophobia has led to increased hate crimes against Muslims. (Sự gia tăng của tâm lý bài Hồi giáo đã dẫn đến nhiều tội ác thù hận hơn nhắm vào người Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to combat Islamophobia": chống lại chứng sợ Hồi giáo.

    • Governments must implement policies to combat Islamophobia in schools and workplaces. (Chính phủ phải thực thi các chính sách để chống lại chứng sợ Hồi giáo trong trường học nơi làm việc.)
  • "a manifestation of Islamophobia": một biểu hiện của tâm lý bài Hồi giáo.

    • Burning a mosque is a clear manifestation of Islamophobia. (Đốt một nhà thờ Hồi giáo một biểu hiện rõ ràng của tâm lý bài Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Islamophobic (tính từ): mang tính bài Hồi giáo, kỳ thị Hồi giáo.

    • His Islamophobic comments were widely condemned. (Những bình luận bài Hồi giáo của anh ta đã bị lên án rộng rãi.)
  • Islamophobe (danh từ): người tâm lý bài Hồi giáo.

    • He is an Islamophobe who spreads false rumors about Muslims. (Anh ta một người bài Hồi giáo chuyên lan truyền tin đồn sai lệch về người Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-Muslim prejudice: định kiến chống người Hồi giáo.
  • Anti-Islam sentiment: tâm lý chống Hồi giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "Islamophobia", nhưng có thể dùng các động từ kết hợp như: - to fuel Islamophobia: thổi bùng chứng sợ Hồi giáo. - Misinformation on social media can fuel Islamophobia. (Thông tin sai lệch trên mạng xã hội có thể thổi bùng chứng sợ Hồi giáo.)

  • to experience Islamophobia: trải qua sự kỳ thị Hồi giáo.
    • Many Muslim women who wear the hijab experience Islamophobia daily. (Nhiều phụ nữ Hồi giáo đeo khăn trùm đầu trải qua sự kỳ thị Hồi giáo hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng cụm mô tả: - "a climate of Islamophobia": bầu không khí bài Hồi giáo. - The political debate created a climate of Islamophobia that affected the whole community. (Cuộc tranh luận chính trị đã tạo ra một bầu không khí bài Hồi giáo ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng.)