island hop

Định nghĩa

Động từ:
- Đi từ đảo này sang đảo khác: "island hop" chỉ hành động di chuyển, tham quan hoặc du lịch liên tiếp giữa các hòn đảo, thường trong một chuyến đi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi quyết định đi từ đảo này sang đảo khác quanh quần đảo Hy Lạp trong kỳ nghỉ hè.)
  • (Trên chuyến du thuyền, chúng tôi đã thực hiện một số chuyến đi từ đảo này sang đảo khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go island hopping": thực hiện hoạt động du lịch nối tiếp các đảo.

    • They love to go island hopping in the Caribbean. (Họ thích đi du lịch nối tiếp các đảovùng Caribe.)
  • "island-hopping itinerary": lịch trình du lịch bao gồm nhiều đảo.

    • The travel agency designed an island-hopping itinerary for us. (Công ty du lịch đã thiết kế một lịch trình du lịch nối tiếp các đảo cho chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Island-hopping (danh từ/động từ dạng V-ing): hoạt động hoặc hành động đi từ đảo này sang đảo khác.
    • Island-hopping is a popular activity in Southeast Asia. (Đi từ đảo này sang đảo khác một hoạt động phổ biếnĐông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Tour islands: tham quan các đảo.
  • Island tour: chuyến tham quan đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hop between islands: nhảy giữa các đảo (mang nghĩa tương tự "island hop").
    • We spent a week hopping between islands by ferry. (Chúng tôi đã dành một tuần nhảy giữa các đảo bằng phà.)
Thành ngữ liên quan
  • Island-hop one's way through: đi qua nhiều đảo một cách tuần tự.
    • She island-hopped her way through the Maldives. ( ấy đã đi qua nhiều đảo một cách tuần tự ở Maldives.)