island-dweller

island-dweller

The island-dweller fishes from a small wooden boat near the shore.

Định nghĩa

Danh từ: Người sống trên đảo, cư dân đảo. "Island-dweller" chỉ một người sinh sống hoặc trú trên một hòn đảo, thường mang hàm ý về lối sống, văn hóa hoặc sự biệt lập liên quan đến môi trường đảo.

dụ sử dụng
  • (Người sống trên đảo phụ thuộc vào việc đánh bắt để thức ăn hàng ngày.)
  • (Nhiều cư dân đảo đã phát triển những truyền thống độc đáo do sự biệt lập của họ.)
  • ( ấy một người sống trên đảo đầy tự hào, yêu cuộc sống yên bình xa đất liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Island-dweller mentality": tư duy hoặc lối suy nghĩ đặc trưng của người sống trên đảo, thường mang tính bảo thủ hoặc tự cung tự cấp.

    • The island-dweller mentality often values self-sufficiency and close-knit communities. (Tư duy của người sống trên đảo thường coi trọng sự tự cung tự cấp cộng đồng gắn bó.)
  • "Seasonal island-dweller": người chỉ sống trên đảo vào một mùa nhất định trong năm.

    • Tourists often become seasonal island-dwellers during the summer months. (Du khách thường trở thành cư dân đảo theo mùa trong những tháng .)
Biến thể từ gần giống
  • Island (danh từ): hòn đảo.
  • Dweller (danh từ): người trú, người sốngmột nơi nào đó.
  • Islander (danh từ): người dân đảo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, nhưng "island-dweller" nhấn mạnh hành động trú hơn nguồn gốc).
  • Island-dwelling (tính từ): thuộc về việc sống trên đảo.
    • The island-dwelling lifestyle is simple and close to nature. (Lối sống trên đảo rất đơn giản gần gũi với thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Islander: người dân đảo (thường chỉ người sinh ra lớn lên trên đảo).
  • Inhabitant of an island: cư dân của một hòn đảo.
  • Coastal dweller: người sống ven biển (mặc dù không hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live on an island: sống trên một hòn đảo (cụm động từ thông dụng, không phải phrasal verb chính thức).
    • They have lived on an island for ten years. (Họ đã sống trên một hòn đảo suốt mười năm.)
Thành ngữ liên quan
  • No man is an island: Không ai một hòn đảonói con người không thể sống hoàn toàn biệt lập).
    • Even an island-dweller needs connections with the outside world; no man is an island. (Ngay cả một người sống trên đảo cũng cần kết nối với thế giới bên ngoài; không ai một hòn đảo.)