isles of scilly

isles of scilly

The family takes a boat trip around the Isles of Scilly.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Scilly: "Isles of Scilly" một quần đảo gồm nhiều đảo nhỏ nằm ngoài khơi bờ biển phía tây nam nước Anh, gần cửa eo biển Manche. Trước đây, nơi này từng thiên đường cho những kẻ buôn lậu cướp biển.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Scilly một điểm đến du lịch nổi tiếng nhờ những bãi biển đẹp khí hậu ôn hòa.)
  • (Về mặt lịch sử, quần đảo Scilly từng nơi ẩn náu cho những kẻ buôn lậu cướp biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Isles of Scilly" thường được dùng với mạo từ "the" viết hoa tất cả các chữ đầu để chỉ địa danh cụ thể.
    • The Isles of Scilly have a unique ecosystem with many rare plant species. (Quần đảo Scilly một hệ sinh thái độc đáo với nhiều loài thực vật quý hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Scilly Isles: một tên gọi khác, ít trang trọng hơn, thường được dùng trong văn nói.
    • We are planning a trip to the Scilly Isles next summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến quần đảo Scilly vào mùa tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Quần đảo: (đồng nghĩa chung, không chỉ riêng Isles of Scilly) một nhóm các đảo.
  • Đảo Scilly: cách gọi rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ cụ thể với "Isles of Scilly", đây danh từ riêng chỉ địa danh.