ismailian

ismailian

An Ismailian scholar reads a book in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ: Người theo Hồi giáo Ismaili; một tín đồ của nhánh Ismaili thuộc Hồi giáo Shi'a.

dụ sử dụng
  • (Cộng đồng người Ismaili một di sản văn hóa phong phú.)
  • (Ông ấy một người Ismaili sùng đạo, tuân theo những lời dạy của Aga Khan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ismailian faith": đức tin Ismaili.

    • The Ismailian faith emphasizes spiritual leadership and education. (Đức tin Ismaili nhấn mạnh vai trò lãnh đạo tinh thần giáo dục.)
  • "Ismailian tradition": truyền thống Ismaili.

    • Ismailian traditions include prayers and community service. (Các truyền thống Ismaili bao gồm cầu nguyện phục vụ cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ismaili (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người theo nhánh Ismaili.

    • Ismaili Muslims are known for their progressive values. (Người Hồi giáo Ismaili nổi tiếng với các giá trị tiến bộ.)
  • Ismailism (danh từ): chủ nghĩa Ismaili, hệ thống tín ngưỡng của nhánh Ismaili.

    • Ismailism is a branch of Shia Islam with its own distinct theology. (Chủ nghĩa Ismaili một nhánh của Hồi giáo Shi'a với thần học riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ismaili: người Ismaili (cách gọi phổ biến hơn).
  • Shi'a Ismaili: tín đồ Shi'a Ismaili (nhấn mạnh nhánh cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Ismailian community: cộng đồng Ismaili.

    • The Ismailian community is spread across many countries. (Cộng đồng Ismaili phân bốnhiều quốc gia.)
  • Ismailian leader: nhà lãnh đạo Ismaili.

    • The Aga Khan is the spiritual leader of the Ismailian community. (Aga Khan nhà lãnh đạo tinh thần của cộng đồng Ismaili.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.