ismailism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ phái Ismaili: "Ismailism" một nhánh của Hồi giáo Shi'a, nổi bật với triết bí truyền (esoteric) việc chú trọng vào các giáo ẩn dụ, thần bí. Hệ phái này đặt trọng tâm vào vai trò của các Imam (lãnh tụ tinh thần) trong việc giải thích Kinh Koran.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ismailism emphasizes the inner meaning of religious texts. (Ismailism nhấn mạnh ý nghĩa nội tại của các văn bản tôn giáo.)
    • Many followers of Ismailism live in parts of South Asia and East Africa. (Nhiều tín đồ của Ismailism sốngcác khu vực Nam Á Đông Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ismailism" trong bối cảnh lịch sử: Hệ phái này phát triển mạnh dưới thời Fatimid Caliphate (thế kỷ 10-12), với những đóng góp quan trọng về triết học, khoa học văn hóa.

    • The Fatimid dynasty was a golden age for Ismailism and Islamic scholarship. (Triều đại Fatimid thời kỳ hoàng kim cho Ismailism học thuật Hồi giáo.)
  • "Ismailism" trong triết học bí truyền: Hệ phái này thường dùng các biểu tượng ẩn dụ để giải thích các khái niệm tôn giáo.

    • Ismailism teaches that the Quran has both an exoteric (zahir) and esoteric (batin) meaning. (Ismailism dạy rằng Kinh Koran cả nghĩa hiển nhiên nghĩa bí truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Ismaili (danh từ/ tính từ): chỉ tín đồ hoặc thuộc về hệ phái Ismailism.

    • The Ismaili community has a rich cultural heritage. (Cộng đồng Ismaili một di sản văn hóa phong phú.)
  • Isma'ilism (biến thể chính tả): cách viết khác của "Ismailism", thường thấy trong các văn bản học thuật.

Từ đồng nghĩa
  • Shi'a Islam (nhánh Ismaili): nhánh của Hồi giáo Shi'a Ismailism thuộc về.
  • Hệ phái bí truyền: nhấn mạnh khía cạnh thần bí, ẩn dụ của tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả:
    • Follow Ismailism: theo hệ phái Ismailism.
      • Many people in Central Asia follow Ismailism. (Nhiều người ở Trung Á theo hệ phái Ismailism.)
    • Belong to Ismailism: thuộc về hệ phái Ismailism.
      • The Aga Khan is a spiritual leader who belongs to Ismailism. (Aga Khan một lãnh tụ tinh thần thuộc về Ismailism.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả:
    • The esoteric path of Ismailism: con đường bí truyền của Ismailism.
      • Scholars study the esoteric path of Ismailism to understand its mystical teachings. (Các học giả nghiên cứu con đường bí truyền của Ismailism để hiểu các giáo thần bí của .)