isn't

/'iznt/
Học thuật
Thân thiện
isn't

It isn't raining outside.

Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt (Contraction):
    • Của "is not": "isn't" dạng viết tắt kết hợp của động từ "is" từ phủ định "not". được dùng để tạo thành câu phủ định với chủ ngữ số ít (ngôi thứ ba số ít: he, she, it, hoặc một danh từ số ít).
dụ sử dụng
  • ( ấy không đây lúc này.)
  • (Cuốn sách này không thú vị lắm.)
  • (Thời tiết không tốt cho một buổi ngoại.)
  • (Anh ấy không phải bác sĩ; anh ấy giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu hỏi đuôi (Tag questions): "isn't" thường xuất hiện trong phần hỏi đuôi của câu khẳng định.

    • It's a beautiful day, isn't it? (Hôm nay trời đẹp, phải không?)
    • She is coming to the party, isn't she? ( ấy sẽ đến bữa tiệc, phải không?)
  • Trong cấu trúc "Isn't it...?" để bày tỏ cảm xúc: Đây một cấu trúc cố định dùng để nhấn mạnh hoặc bày tỏ cảm xúc về một điều đó.

    • Isn't it wonderful news? (Tin đó thật tuyệt vời, phải không?)
    • Isn't it a pity that he can't come? (Thật đáng tiếc anh ấy không thể đến, phải không?)
Biến thể từ gần giống
  • Aren't: Dạng viết tắt của "are not", dùng cho chủ ngữ số nhiều (you, we, they) "you" số ít.
  • Wasn't: Dạng viết tắt của "was not", dạng quá khứ của "isn't".
  • Isn't it just?: Một cụm từ đồng tình, thường dùng trong hội thoại thân mật để đồng ý mạnh mẽ với một nhận xét.
    • A: "This coffee is too strong." B: "Isn't it just?" (A: "Cà phê này đậm quá." B: "Đúng vậy, quá đậm!")
Từ đồng nghĩa
  • Is not: Dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "isn't".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "isn't" một trợ động từ, không phải động từ chính để tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • If it isn't...!: Cụm từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên khi gặp ai đó.
    • Well, if it isn't my old friend John! (Ồ, nếu không phải John bạn cũ của tôi thì ai!)
isn't

It isn't raining outside.

(viết tắt) của is not

Từ gần giống