isoagglutinin
A scientist observes isoagglutinin causing red blood cells to clump together under a microscope.
Định nghĩa
Danh từ: - Isoagglutinin (huyết thanh tố đồng loại): Một loại kháng thể được sản xuất bởi một cá thể, gây ra sự ngưng kết (kết dính) của các tế bào hồng cầu ở những cá thể khác cùng loài.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hiện diện của isoagglutinin trong máu có thể gây ra phản ứng truyền máu.)
- (Các isoagglutinin rất quan trọng trong việc xác định nhóm máu và đối chiếu chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Isoagglutinin titer": Nồng độ hoặc hiệu giá của isoagglutinin trong huyết thanh, thường được đo trong xét nghiệm y khoa.
- The isoagglutinin titer was elevated in the patient's serum. (Hiệu giá isoagglutinin trong huyết thanh của bệnh nhân tăng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Isoagglutination (danh từ): Quá trình ngưng kết do isoagglutinin gây ra.
- Isoagglutination occurs when incompatible blood types are mixed. (Sự ngưng kết đồng loại xảy ra khi các nhóm máu không tương thích được trộn lẫn.)
- Isoagglutinogenic (tính từ): Có khả năng kích thích sản xuất isoagglutinin.
Từ đồng nghĩa
- Hemagglutinin: Kháng thể gây ngưng kết hồng cầu (thường dùng chung, nhưng isoagglutinin nhấn mạnh tính đồng loại).
- Agglutinin: Kháng thể gây ngưng kết nói chung.
Các cụm từ liên quan
- Isoagglutinin reaction: Phản ứng ngưng kết đồng loại, thường thấy trong truyền máu không tương thích.
- A severe isoagglutinin reaction can lead to hemolysis. (Phản ứng isoagglutinin nghiêm trọng có thể dẫn đến tan máu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến do tính chuyên ngành của từ này.)