isoantibody

isoantibody

A scientist studies an isoantibody reaction under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kháng thể đồng loài: Một loại kháng thể xuất hiện tự nhiên trong cơ thể, khả năng chống lại các hoặc tế bào từ một người khác cùng loài ( dụ, từ người này sang người khác). Kháng thể này thường liên quan đến phản ứng miễn dịch khi cấy ghép hoặc truyền máu.
dụ sử dụng
  • (Hệ miễn dịch của bệnh nhân đã sản xuất ra một kháng thể đồng loài chống lại quả thận được hiến tặng.)
  • (Các kháng thể đồng loài thường được tìm thấy trong các nhóm máu, chẳng hạn như kháng thể chống A hoặc chống B.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to detect an isoantibody": phát hiện một kháng thể đồng loài.

    • Doctors use blood tests to detect isoantibodies before organ transplantation. (Bác sĩ sử dụng xét nghiệm máu để phát hiện các kháng thể đồng loài trước khi ghép tạng.)
  • "isoantibody-mediated rejection": thải ghép qua trung gian kháng thể đồng loài.

    • Isoantibody-mediated rejection is a serious complication in transplant patients. (Thải ghép qua trung gian kháng thể đồng loài một biến chứng nghiêm trọngbệnh nhân ghép tạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Isoantibody (n): kháng thể đồng loài (dạng chính).
  • Alloantibody (n): kháng thể khác loài (thường dùng thay thế cho isoantibody trong ngữ cảnh miễn dịch học, mặc dù sự khác biệt nhỏ về mặt kỹ thuật).
  • Autoantibody (n): kháng thể tự miễn (chống lại của chính cơ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Alloantibody: kháng thể khác loài (thường được dùng đồng nghĩa trong nhiều ngữ cảnh lâm sàng).
  • Isoimmune antibody: kháng thể đồng miễn dịch.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.