isobutylene
Danh từ: - Isobutylene (isobutilen): Một hợp chất hóa học thuộc nhóm hydrocarbon không no (alkene), có công thức hóa học (CH₃)₂C=CH₂. Nó là một loại khí không màu, dễ cháy, và được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp hóa dầu để sản xuất các thành phần xăng, cao su tổng hợp, và các hóa chất khác.
- (Isobutylene là nguyên liệu thô quan trọng để sản xuất methyl tert-butyl ether (MTBE), một phụ gia xăng.)
- (Ngành công nghiệp hóa chất sử dụng isobutylene để sản xuất cao su tổng hợp.)
"Isobutylene polymerization": quá trình trùng hợp isobutylene, tạo ra polyisobutylene, một loại polymer dùng trong chất kết dính và chất bịt kín.
- The polymerization of isobutylene requires a catalyst. (Quá trình trùng hợp isobutylene cần một chất xúc tác.)
"Isobutylene in gasoline blending": isobutylene được dùng để pha trộn xăng nhằm tăng chỉ số octane.
- Isobutylene is often used in gasoline blending to improve fuel efficiency. (Isobutylene thường được dùng trong pha trộn xăng để cải thiện hiệu suất nhiên liệu.)
Isobutyl (adj): liên quan đến nhóm isobutyl, có nguồn gốc từ isobutylene.
- Isobutyl alcohol is a derivative of isobutylene. (Rượu isobutyl là một dẫn xuất của isobutylene.)
Polyisobutylene (n): một polymer được tạo ra từ isobutylene.
- Polyisobutylene is used in adhesives and sealants. (Polyisobutylene được dùng trong chất kết dính và chất bịt kín.)
- 2-Methylpropene: tên gọi hóa học chính xác của isobutylene theo danh pháp IUPAC.
- 2-Methylpropene is another name for isobutylene. (2-Methylpropene là một tên gọi khác của isobutylene.)
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "isobutylene" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "isobutylene".