isocarboxazid
Định nghĩa
Danh từ:
- Isocarboxazid là một loại thuốc ức chế monoamine oxidase (MAO inhibitor), có tên thương mại là Marplan, được sử dụng để điều trị trầm cảm lâm sàng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn isocarboxazid để điều trị chứng trầm cảm nặng của cô ấy.)
- (Bệnh nhân dùng isocarboxazid phải tránh một số thực phẩm như phô mai và rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on isocarboxazid": đang dùng thuốc isocarboxazid.
- She has been on isocarboxazid for three months. (Cô ấy đã dùng isocarboxazid được ba tháng.)
- "isocarboxazid therapy": liệu pháp điều trị bằng isocarboxazid.
- Isocarboxazid therapy requires regular monitoring of blood pressure. (Liệu pháp điều trị bằng isocarboxazid yêu cầu theo dõi huyết áp thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- MAO inhibitor: chất ức chế monoamine oxidase (nhóm thuốc tương tự).
- Isocarboxazid is a type of MAO inhibitor. (Isocarboxazid là một loại chất ức chế MAO.)
- Marplan: tên thương mại của isocarboxazid.
- Marplan is the brand name for isocarboxazid. (Marplan là tên thương mại của isocarboxazid.)
Từ đồng nghĩa
- Antidepressant: thuốc chống trầm cảm (nghĩa rộng).
- Isocarboxazid is an antidepressant used for clinical depression. (Isocarboxazid là một loại thuốc chống trầm cảm dùng cho trầm cảm lâm sàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến do đây là tên thuốc chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do tính chất kỹ thuật của từ.