isocèle

Học thuật
Thân thiện
isocèle

Un triangle isocèle a deux côtés de même longueur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cân: Dùng trong hình học để mô tả một hình tam giác hai cạnh bằng nhau. Từ này chỉ mô tả đặc điểm của hình tam giác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un triangle isocèle a deux côtés de même longueur. (Một tam giác cân hai cạnh bằng nhau.)
    • Tracez un triangle isocèle rectangle. (Hãy vẽ một tam giác vuông cân.)
    • La base d'un triangle isocèle n'est pas égale aux deux autres côtés. (Cạnh đáy của một tam giác cân thì không bằng hai cạnh còn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triangle isocèle"cụm từ cố định phổ biến nhất. Từ "isocèle" hầu như luôn đi kèm với "triangle" (tam giác) để tạo thành thuật ngữ hình học chính xác.
    • Les propriétés du triangle isocèle sont étudiées au collège. (Các tính chất của tam giác cân được họccấp hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Isocélie (danh từ giống cái, ít dùng): Tính chất cân, trạng thái cân (của một tam giác).
  • Équilatéral (tính từ): Đều (tam giác ba cạnh bằng nhau).
  • Rectangle (tính từ): Vuông (tam giác có một góc vuông).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác thay thế cho "isocèle" trong ngữ cảnh hình học. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả: ( hai cạnh bằng nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâytính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isocèle". Đâymột thuật ngữ chuyên ngành toán học.
isocèle

Un triangle isocèle a deux côtés de même longueur.

tính từ
  1. (toán học) cân