isoetes

isoetes

A student examines an isoetes plant in a freshwater aquarium.

Định nghĩa

Isoetes một Danh từ (tên khoa học), dùng để chỉ một chi thực vật mạch, thuộc họ Isoetaceae chi duy nhất còn tồn tại trong bộ Isoetales. Đây các loài cây thân thảo nhỏ, thường mọcvùng đất ngập nước hoặc ẩm ướt, hình dạng giống như cỏ, với dài hẹp mọc từ gốc.

dụ sử dụng
  • (Chi Isoetes bao gồm khoảng 150 loài cây bút lông.)
  • (Các cây thuộc chi Isoetes thường được tìm thấycác hồ nông suối.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học thực vật học, "Isoetes" thường được dùng để phân loại các loài thực vật cổ đại, chúng hóa thạch sống từ kỷ Devon.
    • Researchers study Isoetes to understand the evolution of early vascular plants. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi Isoetes để hiểu về sự tiến hóa của thực vật mạch sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Isoetaceae (Danh từ): Họ thực vật chứa chi .
    • The family Isoetaceae is monotypic, containing only the genus Isoetes. (Họ Isoetaceae đơn chi, chỉ chứa chi Isoetes.)
  • Isoetales (Danh từ): Bộ thực vật đại diện duy nhất còn sống.
    • Isoetales is an order of lycophytes with a long fossil record. (Bộ Isoetales một bộ của ngành thạch tùng hồ sơ hóa thạch lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Quillwort (Danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi , do của chúng giống như lông .
    • The quillwort is a type of aquatic plant. (Cây bút lông một loại thực vật thủy sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan