isogamete
Định nghĩa
Danh từ: Giao tử đẳng hình. "Isogamete" dùng để chỉ một trong hai giao tử trong quá trình thụ tinh, có kích thước và cấu trúc giống hệt nhau. Đây là một thuật ngữ sinh học, thường gặp khi mô tả sự sinh sản hữu tính ở các sinh vật đơn bào hoặc tảo.
Ví dụ sử dụng
- (Ở một số loài tảo, giao tử đẳng hình kết hợp với một giao tử đẳng hình khác để tạo thành hợp tử.)
- (Hai giao tử đẳng hình không thể phân biệt về mặt hình thái dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"isogamete fusion": sự kết hợp của các giao tử đẳng hình.
- Isogamete fusion is a primitive form of sexual reproduction. (Sự kết hợp giao tử đẳng hình là một dạng sinh sản hữu tính nguyên thủy.)
"isogamete production": quá trình tạo ra giao tử đẳng hình.
- The production of isogametes is common in certain fungi. (Việc tạo ra giao tử đẳng hình phổ biến ở một số loài nấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Isogamy (danh từ): sự sinh sản hữu tính bằng giao tử đẳng hình.
- Isogamy is considered an ancestral trait in many protists. (Sự sinh sản bằng giao tử đẳng hình được coi là một đặc điểm tổ tiên ở nhiều sinh vật nguyên sinh.)
- Isogamous (tính từ): thuộc về hoặc có liên quan đến giao tử đẳng hình.
- Isogamous species can only reproduce with partners of the same mating type. (Các loài có giao tử đẳng hình chỉ có thể sinh sản với bạn tình cùng loại giao phối.)
Từ đồng nghĩa
- Gamete tương đẳng: giao tử có kích thước và cấu trúc tương đồng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "isogamete" là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "isogamete".