isohel

isohel

An isohel is drawn on a weather map to show areas with the same sunshine duration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường đẳng nắng: "isohel" một đường trên bản đồ nối các điểm cùng lượng ánh sáng mặt trời nhận được trong một khoảng thời gian nhất định. Đây một dạng đường đồng trị (isogram) trong khí tượng học địa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The isohel lines on the map show regions with identical sunshine hours. (Các đường đẳng nắng trên bản đồ cho thấy các khu vực số giờ nắng giống hệt nhau.)
    • Meteorologists use isohels to study solar radiation patterns. (Các nhà khí tượng học sử dụng các đường đẳng nắng để nghiên cứu các mô hình bức xạ mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "isohel contour": đường đồng mức đẳng nắng.
    • The isohel contour map helps farmers plan crop cultivation based on sunlight availability. (Bản đồ đường đồng mức đẳng nắng giúp nông dân lập kế hoạch trồng trọt dựa trên lượng ánh sáng mặt trời sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Isoline (danh từ): đường đồng trị, thuật ngữ chung cho các đường nối các điểm cùng giá trị.

    • Isolines include isobars, isotherms, and isohels. (Các đường đồng trị bao gồm đường đẳng áp, đường đẳng nhiệt đường đẳng nắng.)
  • Isogram (danh từ): đường đồng trị, một thuật ngữ rộng hơn.

    • An isogram connects points of equal value in a given variable. (Đường đồng trị nối các điểm cùng giá trị của một biến số nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Sunshine isopleth: đường đẳng nắng (thuật ngữ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Solar radiation contour: đường đồng mức bức xạ mặt trời (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào bức xạ hơn ánh sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "isohel".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "isohel".