isohyète
Học thuậtThân thiện
Une isohyète relie les points d'égale précipitation sur une carte météorologique.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Khí tượng) Đẳng lượng mưa: "Isohyète" là một thuật ngữ khí tượng học dùng để mô tả các đường hoặc ranh giới trên bản đồ nối liền những địa điểm có cùng một lượng mưa trung bình trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La carte isohyète montre les zones de précipitations similaires. (Bản đồ đẳng lượng mưa cho thấy các khu vực có lượng mưa tương tự.)
- Une ligne isohyète est tracée pour indiquer 1000 mm de pluie par an. (Một đường đẳng lượng mưa được vẽ để chỉ ra lượng mưa 1000 mm mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Courbe isohyète": đường đẳng lượng mưa.
- Les courbes isohyètes sont essentielles pour l'étude du climat. (Các đường đẳng lượng mưa rất cần thiết cho việc nghiên cứu khí hậu.)
"Carte isohyète": bản đồ đẳng lượng mưa.
- Les agronomes utilisent des cartes isohyètes pour planifier les cultures. (Các nhà nông học sử dụng bản đồ đẳng lượng mưa để lên kế hoạch trồng trọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Isohyétal (adj): (thuộc về) đẳng lượng mưa. (Đây là một biến thể tính từ ít phổ biến hơn của "isohyète").
- Isohyète (danh từ giống cái): đường đẳng lượng mưa. (Từ này cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính đường đó).
- L'isohyète de 500 mm est très sinueuse dans cette région. (Đường đẳng lượng mưa 500 mm rất quanh co ở khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Ligne d'égale pluviométrie: đường có lượng mưa bằng nhau. (Đây là cách giải thích nghĩa đen của thuật ngữ).
Thông tin từ nguyên
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "isos" (ἴσος) có nghĩa là "bằng nhau" và "hyetos" (ὑετός) có nghĩa là "mưa".
Une isohyète relie les points d'égale précipitation sur une carte météorologique.
tính từ
- (khí tượng) đẳng (lượng) mưa