isolateur

Học thuật
Thân thiện
isolateur

Un ouvrier installe un isolateur sur un poteau électrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sứ cách điện, bình cách điện: Một thiết bị hoặc bộ phận được sử dụng trong kỹ thuật điện để ngăn chặn dòng điện chạy giữa các bộ phận dẫn điện, đảm bảo an toàn cách ly điện. thường được làm từ vật liệu không dẫn điện như sứ, thủy tinh, hoặc nhựa tổng hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'électricien a remplacé l'isolateur sur le poteau. (Người thợ điện đã thay thế sứ cách điện trên cột.)
    • Un isolateur en porcelaine est très résistant aux intempéries. (Một bình cách điện bằng sứ rất chịu được thời tiết.)
    • Vérifiez l'état de l'isolateur avant de procéder. (Hãy kiểm tra tình trạng của sứ cách điện trước khi tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isolateur haute tension": sứ cách điện cao thế.

    • Ces isolateurs haute tension sont conçus pour les lignes de transmission. (Những sứ cách điện cao thế này được thiết kế cho các đường dây truyền tải.)
  • "Isolateur de ligne": sứ cách điện đường dây.

    • L'isolateur de ligne doit être inspecté régulièrement. (Sứ cách điện đường dây phải được kiểm tra thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Isolation (danh từ giống cái): sự cách ly, sự cách điện.

    • L'isolation de ce câble est excellente. (Sự cách điện của sợi cáp này rất tuyệt vời.)
  • Isolant (danh từ giống đực / tính từ): vật liệu cách điện / tính cách điện.

    • Le caoutchouc est un bon isolant. (Cao sumột vật liệu cách điện tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Support isolant: giá đỡ cách điện.
  • Pièce isolante: bộ phận cách điện.
Các cụm từ liên quan
  • Pose d'un isolateur: lắp đặt một sứ cách điện.

    • La pose d'un isolateur nécessite des précautions. (Việc lắp đặt một sứ cách điện đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa.)
  • Isolateur défectueux: sứ cách điện bị hỏng.

    • Un isolateur défectueux peut provoquer une panne. (Một sứ cách điện bị hỏng có thể gây ra sự cố.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "isolateur".

isolateur

Un ouvrier installe un isolateur sur un poteau électrique.

danh từ giống đực
  1. (điện học) sứ cách điện, bình cách điện

Từ có nhắc đến "isolateur"